Dong Bao Luc One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đông Bảo Lực
14
进口笔数
5
出口笔数
$93.7K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702008037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YHWE6T |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | Ô 28, Lô DC 23, KDC Việt Sing, KP 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÔNG BẢO LỰC |
| 企业英文名称 | DONG BAO LUC ONE MEMBER COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 28, Lô DC 23, KDC Việt Sing, KP 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện |
| 邮箱 | ctydongbaoluc@gmail.com |
| 传真 | 02743764792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910700 | 定时开关 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.0K |
| 中国台湾 | 7 | $41.3K |
| 丹麦 | 1 | $3.4K |
| 法国 | 2 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $834 |
| 英国 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU CHEN SYSTEM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 4 | $32.9K | 其他测量仪器、数据处理机 |
| Lawrence Precision Engineering | 新加坡 | 7 | $32.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| DING YU TECH LTD | 中国台湾 | 2 | $15.2K | 静止变流器、高压电涌抑制器 |
| Kunshan Rezota Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 电力控制板、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 5 | $18.2K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 电力控制板 | LAWRENCE PRECISION ENGINEERING | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-07-01 | 绝缘电线 | DING YU TECH LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-02-21 | 其他测量仪器 | YU CHEN SYSTEM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $11.0K |
| 2024-12-24 | 电力控制板 | LAWRENCE PRECISION ENGINEERING | 中国台湾 | $9.7K |
| 2024-11-15 | 静止变流器 | DING YU TECH LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2024-10-21 | 其他测量仪器 | YU CHEN SYSTEM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $10.9K |
| 2024-10-14 | 电力控制板 | LAWRENCE PRECISION ENGINEERING | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-07-19 | 电力控制板 | LAWRENCE PRECISION ENGINEERING | 法国 | $1.3K |
| 2024-07-08 | 其他测量仪器 | YU CHEN SYSTEM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $5.5K |
| 2024-01-24 | 其他测量仪器 | YU CHEN SYSTEM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $5.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 纸塑固定电容器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | — | $9.3K |
| 2025-05-20 | 定时开关 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $123 |
| 2025-01-16 | 定时开关 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $42 |
| 2024-12-02 | 电表 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-07-30 | 电力控制板 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $5.4K |