Moc Van Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC VâN PHONG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$272.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314403916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1XAMS0 |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Lô số HT- E10B, Đường số 19, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC VÂN PHONG |
| 企业英文名称 | MOC VAN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số HT- E10B, Đường số 19, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842838733390 |
| 传真 | 02838733350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $185.9K |
| 瑞士 | 2 | $56.9K |
| 英国 | 1 | $29.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livique Division Of Coop Genossenschaft | 荷兰 | 4 | $185.9K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Livique Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | 2 | $56.9K | 金属框架座椅、其他座椅 |
| FWG SALES LIMITED | 英国 | 1 | $29.2K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | Livique Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | $150 |
| 2026-02-07 | 卧室木家具 | Livique Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | $56.7K |
| 2025-12-04 | 卧室木家具 | Livique Division Of Coop Genossenschaft | 荷兰 | $27.4K |
| 2025-05-08 | 卧室木家具 | LIVIQUE DIVISION DER COOP GENOSSENSCHAFT | 荷兰 | $27.4K |
| 2024-10-15 | 卧室木家具 | LIVIQUE DIVISION DER COOP GENOSSENSCHAFT | 荷兰 | $23.8K |
| 2023-08-10 | 卧室木家具 | LIVIQUE DIVISION DER COOP GENOSSENSCHAFT | 荷兰 | $55.1K |
| 2023-08-10 | 卧室木家具 | LIVIQUE DIVISION DER COOP GENOSSENSCHAFT | 荷兰 | $23.2K |
| 2023-08-10 | 卧室木家具 | LIVIQUE DIVISION DER COOP GENOSSENSCHAFT | 荷兰 | $28.9K |
| 2023-01-06 | 卧室木家具 | FWG SALES LIMITED | 英国 | $8.7K |
| 2023-01-06 | 卧室木家具 | FWG SALES LIMITED | 英国 | $20.5K |