Merlin International Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI QUốC Tế MERLIN
15
进口笔数
0
出口笔数
$136.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108826828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUD79QS |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Đội 9 thôn Đông Thai, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERLIN |
| 企业英文名称 | MERLIN INTERNATIONAL MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9 thôn Đông Thai, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $136.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou City Beilemao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 纤维纸板手提包、其他塑料制品 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $614 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $896 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |