Tien Phat Development Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Phát Triển Tiến Phát
24
进口笔数
0
出口笔数
$449.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101421558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT10BV9 |
| 成立日期 | 2003-11-14 |
| 联系地址 | Số nhà 165F, phố Phùng Hưng, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 165F, phố Phùng Hưng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438295323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $402.6K |
| 韩国 | 4 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $193.8K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Taizhou Shanying Pump Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Fujian Gordon Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Seoul Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $46.9K | 机械密封件 |
| Zhejiang Yaoda Intelligent Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 泵零件、钢铁容器<50升 |
| Zhongke Huanli Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 自动控制仪器、其他电气开关 |
| Guangxi Credit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他娱乐用品、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 不可锻铸铁件 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 泵零件 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-26 | 泵零件 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-26 | 泵零件 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 不可锻铸铁件 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | TAIZHOU SHANYING PUMP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU SHANYING PUMP CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-11-12 | 其他离心泵 | Taizhou Shanying Pump Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-11-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU SHANYING PUMP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU SHANYING PUMP CO LTD | 中国 | $15.8K |