Molution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOLUTION
6
进口笔数
0
出口笔数
$72.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311621306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX30AAE5 |
| 成立日期 | 2012-03-15 |
| 联系地址 | 14 Đường Nam Thông 2D, Khu Nam Thông 2-S19, Khu phố 6, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOLUTION |
| 企业英文名称 | MOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84854112266 |
| 邮箱 | info@molution.vn |
| 官网 | www.molution.vn |
| 传真 | 54111136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $72.7K |
| 意大利 | 1 | $85 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiaxing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.5K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xiamen Got Cheer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $214 | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Ceramiche Supergres S.P.A. | 意大利 | 1 | $85 | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-01-30 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-30 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-01-30 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-12-25 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-12-25 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-12-25 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-09 | 花岗岩制品 | XIAMEN GOT CHEER CO., LTD. | 中国 | $27 |
| 2023-06-09 | 加工大理石制品 | XIAMEN GOT CHEER CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2023-06-09 | 加工大理石制品 | XIAMEN GOT CHEER CO., LTD. | 中国 | $2 |