Bach Khoa Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ Bách Khoa
33
进口笔数
0
出口笔数
$398.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200805795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASHPG6H |
| 成立日期 | 2008-04-08 |
| 联系地址 | Số 332 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 332 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842253913995 |
| 邮箱 | bachkhoahp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $376.8K |
| 英国 | 4 | $18.6K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $138.7K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.9K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Wuxi East AI Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 无缝钢管、其他钢棒材 |
| Shandong JNM Metals Group Inc. | 中国 | 2 | $31.4K | 非合金钢棒材、无缝钢管 |
| Zhangjiagang Shengdingyuan Pipe Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 无缝钢管、不锈钢冷拔管 |
| Codar Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.6K | 微波磁控管、导航仪器零件 |
| Taizhou Eternal Hydraulic Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Zhangzhou Runle Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 轴承座、贱金属铰链 |
| Ningbo Vicks Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Guangzhou Jingbang Seal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 其他泵和提升机 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-05-18 | 压力测量仪 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-05-18 | 其他泵和提升机 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-05-18 | 其他泵和提升机 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-05-18 | 液压气压阀门 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-18 | 液压气压阀门 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-05-18 | 其他泵和提升机 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-05-18 | 液压气压阀门 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-05-18 | 内燃机滤油器 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-05-18 | 其他泵和提升机 | Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $790 |