G2 Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ G2 Việt Nam
2
进口笔数
63
出口笔数
$13
进口金额
$4.36M
出口金额
2024-08-15
最近进口
2025-12-01
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107387293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N345JP |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Số 85 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ G2 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G2 VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934435679 |
| 邮箱 | g2vietnam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10 |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $3.20M |
| 中国 | 19 | $706.1K |
| 阿联酋 | 13 | $228.2K |
| 越南 | 3 | $89.2K |
| 加拿大 | 3 | $47.8K |
| 中国香港 | 2 | $46.9K |
| 韩国 | 1 | $27.0K |
| 荷兰 | 2 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Combe Asia Pacific | 美国 | 1 | $10 | 其他护肤品 |
| E-LIFE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $3 | 矫形器具、其他纺织制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Trade Links Fze | 阿联酋 | 22 | $1.71M | 自粘塑料卷、医用粘性敷料 |
| Mission Medical Supplies LLC | 美国 | 12 | $1.69M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shenzhen PSG Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $371.3K | 其他医疗器具 |
| Beijing Guangda Xingye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| GMED Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $109.2K | 医用粘性敷料、其他医疗器具 |
| Jindatong (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| HI Medical Ltd. | 美国 | 1 | $53.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shenzhen Tengkang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 其他医疗器具 |
| 3Z Dental Supplies | 加拿大 | 2 | $15.9K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| D Med Connection B.V. | 荷兰 | 2 | $15.1K | 牙科造型制剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 商业广告材料 | E-LIFE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $3 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | COMBE ASIA PACIFIC | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | COMBE ASIA PACIFIC | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | Combe Asia Pacific | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | Combe Asia Pacific | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | COMBE ASIA PACIFIC | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | COMBE ASIA PACIFIC | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | Combe Asia Pacific | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | Combe Asia Pacific | 美国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他护肤品 | COMBE ASIA PACIFIC | 美国 | $1 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 医用导管 | Allied Trade Links Fze | 美国 | $16.8K |
| 2025-12-01 | 医用导管 | Allied Trade Links Fze | 美国 | $71.6K |
| 2025-12-01 | 医用导管 | Allied Trade Links Fze | 美国 | $44.8K |
| 2025-11-26 | 其他纺织制品 | MISSION MEDICAL SUPPLIES LLC | 美国 | $32.4K |
| 2025-11-26 | 自粘塑料卷 | MISSION MEDICAL SUPPLIES LLC | 美国 | $59.3K |
| 2025-11-26 | 自粘塑料卷 | MISSION MEDICAL SUPPLIES LLC | 美国 | $6.4K |
| 2025-11-26 | 小包装胶粘剂 | MISSION MEDICAL SUPPLIES LLC | 美国 | $5.7K |
| 2025-11-26 | 自粘塑料卷 | MISSION MEDICAL SUPPLIES LLC | 美国 | $4.1K |
| 2025-11-26 | 1kg以下胶粘剂 | MISSION MEDICAL SUPPLIES LLC | 美国 | $2.5K |
| 2025-11-26 | 水净化机械 | MISSION MEDICAL SUPPLIES LLC | 美国 | $6.6K |