BQ & Q Corporation
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BQ&Q
238
进口笔数
0
出口笔数
$6.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315047668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY0TWG6 |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | H75, Khu nhà ở Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BQ&Q |
| 企业英文名称 | BQ&Q CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +8419009030 |
| 邮箱 | info@bqq.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 120 | $2.81M |
| 中国 | 67 | $1.75M |
| 墨西哥 | 10 | $1.54M |
| 新加坡 | 13 | $265.9K |
| 美国 | 12 | $231.7K |
| 韩国 | 9 | $174.0K |
| 巴西 | 3 | $110.4K |
| 保加利亚 | 2 | $58.6K |
| 荷兰 | 2 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tex Biosciences Pvt. Ltd. | 印度 | 73 | $1.71M | 猫狗饲料、鞣制剂 |
| Baja Agro International, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 10 | $1.54M | 药用植物、其他植物提取物 |
| Nouryon Chemicals (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.12M | 有机过氧化物、其他纤维素醚 |
| 91b719db3469dfc64fb6d587ab9b5bb9 | 24 | $820.2K | ||
| Novabay Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $265.9K | 碳酸氢钠、连二亚硫酸钠 |
| Shandong Lianmeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $244.5K | 甘露醇、维生素C及衍生物 |
| SCI Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $174.0K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| MSG Bioscience LLC | 美国 | 6 | $130.2K | 毒素及微生物培养物、塑料包装箱 |
| Shreeji Magnesia Works | 印度 | 9 | $121.3K | 氯化镁 |
| Chemie Organic Chemicals (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $103.3K | 芳香烃卤化物、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | CHEMIE ORGANIC CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | CHEMIE ORGANIC CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | BAJA AGRO INTERNATIONAL SA DE CV | 墨西哥 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 硫代硫酸盐 | BHANU DYES PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |