ABLE GLOBAL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABLE GLOBAL
3
进口笔数
17
出口笔数
$10.9K
进口金额
$601.2K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314446074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8GPN35 |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | P.101, Lầu 1, Số 22 Đường An Phú, Khu Phố 17, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABLE GLOBAL |
| 企业英文名称 | ABLE GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02862813091 |
| 传真 | 02862813092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $10.9K |
| 中国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $487.6K |
| 越南 | 1 | $39.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gukgaedaepyo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.9K | 猫狗粮 |
| ERIC GWANGIL JUNG | 中国 | 1 | $6 | 多元醇(山梨糖醇) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nongshim Taekyung Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $487.6K | 制备面食、冷冻烟熏蟹 |
| NONGSHIM TAEKYUNG CO, LTD | 2 | $73.8K | 制备面食 | |
| Nongshim Taekyung Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.8K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 猫狗粮 | GUKGAEDAEPYO CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-25 | 猫狗粮 | GUKGAEDAEPYO CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-25 | 猫狗粮 | GUKGAEDAEPYO CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-25 | 猫狗粮 | GUKGAEDAEPYO CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-08-08 | 山梨糖醇 | ERIC GWANGIL JUNG | 中国 | $6 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO, LTD | — | $34.2K |
| 2026-04-02 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO, LTD | — | $25 |
| 2026-01-16 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO, LTD | — | $25 |
| 2026-01-16 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO, LTD | — | $39.6K |
| 2025-10-30 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-10-30 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO LTD | 韩国 | $38.2K |
| 2025-08-12 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO LTD | 韩国 | $38.0K |
| 2025-08-12 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-05-27 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-05-27 | 制备面食 | NONGSHIM TAEKYUNG CO LTD | 越南 | $25 |