Truemed Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Truemed
7
进口笔数
0
出口笔数
$48.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106544112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWAR7VF |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | Số 46, ngách 85, ngõ 165 phố chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRUEMED |
| 企业英文名称 | TRUEMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, ngách 85, ngõ 165 phố chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84485857533 |
| 邮箱 | truemed.vn@gmail.com |
| 官网 | truemed.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 284590 | 其他同位素 |
| 284443 | 放射性化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $37.0K |
| 德国 | 2 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almeca B.V. | 波兰 | 4 | $37.0K | 其他护肤品 |
| ABX Advanced Biochemical Compounds | 德国 | 2 | $6.0K | X射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂 |
| Global Medical Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.0K | 放射性化合物、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他同位素 | ABX Advanced Biochemical Compounds | 德国 | $4.5K |
| 2026-03-03 | 其他护肤品 | Almeca B.V. | 波兰 | $12.0K |
| 2025-05-19 | 其他同位素 | ABX Advanced Biochemical Compounds | 德国 | $1.5K |
| 2025-04-08 | 其他护肤品 | Almeca B.V. | 波兰 | $375 |
| 2025-04-08 | 其他护肤品 | Almeca B.V. | 波兰 | $11.3K |
| 2024-11-22 | 放射性化合物 | Global Medical Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $5.0K |
| 2024-10-02 | 其他护肤品 | Almeca B.V. | 波兰 | $370 |
| 2024-10-02 | 其他护肤品 | Almeca B.V. | 波兰 | $2.6K |
| 2024-05-13 | 其他护肤品 | Almeca B.V. | 波兰 | $10.3K |
| 2024-05-13 | 其他护肤品 | Almeca B.V. | 波兰 | $157 |