VNT Technology Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ VNT
54
进口笔数
2
出口笔数
$822.3K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-03-11
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109387676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVAS728 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 42 phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VNT |
| 企业英文名称 | VNT TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 42 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84981605926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $455.6K |
| 中国台湾 | 6 | $126.5K |
| 美国 | 13 | $110.8K |
| 墨西哥 | 7 | $46.0K |
| 韩国 | 1 | $35.4K |
| 德国 | 3 | $23.4K |
| 以色列 | 3 | $10.5K |
| 意大利 | 2 | $10.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.6K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $403.6K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Lucky Tone Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $146.4K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Biamp Systems | 美国 | 8 | $83.0K | 通信设备、音频放大器 |
| Biamp Systems LLC | 比利时 | 3 | $67.7K | 单个扬声器、音频放大器 |
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $48.9K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Brahlert Systems GmbH | 德国 | 3 | $26.0K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Electro Acoustics Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.3K | 贱金属配件、单个扬声器 |
| Power & Grace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 未装壳扬声器、通信设备 |
| X Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Guangzhou Temeisheng Audio Technic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| Biamp Systems | 美国 | 1 | $1.1K | 集成电路零件、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $2 |
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $2 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 其他电气设备 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $488 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 通信设备 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.3K |
| 2024-01-09 | 麦克风及支架 | BIAMP SYSTEMS | 美国 | $1.1K |