Vinschool One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VINSCHOOL
58
进口笔数
0
出口笔数
$3.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106156871-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNTRR23 |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | CC 3 Khu Đô Thị Vinhomes Central Park- Tân Cảng, Số 722 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN VINSCHOOL |
| 企业英文名称 | BRANCH IN HO CHI MINH CITY – VINSCHOOL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | CC 3 Khu Đô Thị Vinhomes Central Park- Tân Cảng, Số 722 Đườn, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5590 - Cơ sở lưu trú khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 51 | $3.1K |
| 荷兰 | 3 | $291 |
| 中国 | 1 | $228 |
| 美国 | 2 | $123 |
| 爱尔兰 | 1 | $85 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 51 | $3.1K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Council Of International Schools | 荷兰 | 3 | $291 | 塑料装饰品、其他手工艺品 |
| Eleanor Savill | 英国 | 1 | $228 | 其他印刷品、其他纺织连衣裙 |
| Educational Testing Service | 美国 | 2 | $123 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Gerry Moran | 爱尔兰 | 1 | $85 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $16 |