A Chau Construction Machinery Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY CôNG TRìNH á CHâU
426
进口笔数
1
出口笔数
$10.98M
进口金额
$6.9K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2024-08-19
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104151772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5VXBUE |
| 成立日期 | 2009-08-31 |
| 联系地址 | Lô 2, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84964223232 |
| 邮箱 | acmejsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 403 | $10.78M |
| 韩国 | 22 | $170.1K |
| 新西兰 | 1 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 114 | $1.96M | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Xiamen Dezo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.41M | 土方机械零件、其他钢铁链 |
| Xiamen Xinghaisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.03M | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Xiamen Gold Forging Industry Co., Ltd. | 中国 | 27 | $996.7K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $762.1K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 20 | $583.8K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Shandong Juning Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $406.4K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 14 | $368.7K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| Yachoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $162.0K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Handok Hydraulic Co. | 韩国 | 18 | $147.0K | 泵零件、旋转排量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Gold Forging Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $44 |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $816 |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $310 |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $732 |
| 2025-11-05 | 传动部件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $441 |
| 2025-11-05 | 传动部件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 传动部件 | KING WIN TRADING CO | 中国 | $432 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 土方机械零件 | XIAMEN GOLD FORGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-19 | 土方机械零件 | XIAMEN GOLD FORGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-19 | 土方机械零件 | XIAMEN GOLD FORGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-08-19 | 土方机械零件 | XIAMEN GOLD FORGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-19 | 土方机械零件 | XIAMEN GOLD FORGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $187 |
| 2024-08-19 | 土方机械零件 | XIAMEN GOLD FORGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-08-19 | 土方机械零件 | XIAMEN GOLD FORGING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |