VUONG THIEN THANH CERAMICS EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ Mỹ NGHệ XUấT KHẩU VươNG THIêN THàNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$17.1K
出口金额
—
最近进口
2023-01-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702615715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7SS4C5 |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | T1/40M Bình Chuẩn 62, Tổ 1, KP Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU VƯƠNG THIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | VUONG THIEN THANH CERAMICS EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T1/40M Bình Chuẩn 62, Tổ 1, KP Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84973330112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayeon Nature Trade | 韩国 | 1 | $17.1K | 其他瓷制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-07 | 其他瓷制品 | JAYEON NATURE TRADE | 韩国 | $3.2K |
| 2023-01-07 | 其他瓷制品 | JAYEON NATURE TRADE | 韩国 | $3.2K |
| 2023-01-07 | 其他瓷制品 | JAYEON NATURE TRADE | 韩国 | $3.4K |
| 2023-01-07 | 其他瓷制品 | JAYEON NATURE TRADE | 韩国 | $2.0K |
| 2023-01-07 | 其他瓷制品 | JAYEON NATURE TRADE | 韩国 | $2.4K |
| 2023-01-07 | 其他瓷制品 | JAYEON NATURE TRADE | 韩国 | $1.6K |
| 2023-01-07 | 其他瓷制品 | JAYEON NATURE TRADE | 韩国 | $1.2K |