PHAN THIET AROMA CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phan Thiết AROMA
13
进口笔数
3
出口笔数
$733.5K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400182159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR961KH9 |
| 成立日期 | 1994-07-28 |
| 联系地址 | 98/4 Trần Quý Cáp, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN THIẾT AROMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/4 Trần Quý Cáp, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842523815161 |
| 邮箱 | bpcvn32605@yahoo.com |
| 传真 | 0623915419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $730.4K |
| 美国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $9.6K |
| 美国 | 1 | $681 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KENKO CORP ORATION | 日本 | 9 | $635.6K | 其他烯烃聚合物、其他卤化聚合物 |
| KENKO CORP | 日本 | 1 | $88.2K | 其他烯烃聚合物、其他卤化聚合物 |
| MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | 1 | $6.6K | 塑料封口件、塑料容器 |
| TAIYO SEALPACK CO LTD | 日本 | 1 | $2.0K | 非瓦楞折叠盒 |
| INTERNATIONAL PAPER JAPAN LTD | 日本 | 1 | $1.1K | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemirea Inc. | 日本 | 2 | $9.6K | 其他有机化合物、混合调味料 |
| EASTERN WHALE LLC | 美国 | 1 | $681 | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | KENKO CORP | 日本 | $88.2K |
| 2025-11-15 | 非瓦楞折叠盒 | TAIYO SEALPACK CO LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | KENKO CORP ORATION | 日本 | $88.2K |
| 2025-08-12 | 其他食品制剂 | KENKO CORP ORATION | 日本 | $88.2K |
| 2025-05-14 | 其他食品制剂 | KENKO CORP ORATION | 日本 | $88.2K |
| 2025-05-06 | 塑料容器 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-05-06 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | KENKO CORP ORATION | 日本 | $88.2K |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | KENKO CORP ORATION | 日本 | $62.9K |
| 2024-07-12 | 其他食品制剂 | KENKO CORP ORATION | 日本 | $53.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 混合调味料 | CHEMICREA INC | 日本 | $4.8K |
| 2025-07-11 | 混合调味料 | EASTERN WHALE LLC | 美国 | $177 |
| 2025-07-11 | 混合调味料 | EASTERN WHALE LLC | 美国 | $73 |
| 2025-07-11 | 混合调味料 | EASTERN WHALE LLC | 美国 | $53 |
| 2025-07-11 | 混合调味料 | EASTERN WHALE LLC | 美国 | $177 |
| 2025-07-11 | 混合调味料 | EASTERN WHALE LLC | 美国 | $128 |
| 2025-07-11 | 混合调味料 | EASTERN WHALE LLC | 美国 | $73 |
| 2024-08-16 | 混合调味料 | CHEMICREA INC | 日本 | $4.8K |