Thong Nhat Electromechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 纸塑固定电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Cơ Thống Nhất
63
进口笔数
0
出口笔数
$6.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2JEJV2 |
| 成立日期 | 2005-08-03 |
| 联系地址 | Số 164, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CƠ THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | THONG NHAT ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 164, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842436622400 |
| 邮箱 | diencothongnhat@hn.vnn.vn |
| 官网 | diencothongnhat.com.vn/vinawind.com.vn |
| 传真 | 2436622473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,601.5997亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $5.84M |
| 中国台湾 | 15 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chengrui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $4.52M | 电力控制板、无缝钢管 |
| SHYWE GUAN INDUSTRY CO ., LTD | 中国台湾 | 7 | $899.1K | 传动部件、轴承座 |
| GUANG XI DONG XING HONGPENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $484.2K | 电力控制板、冷轧碳钢带 |
| Zhongshan Epers Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $304.0K | 其他固定电容器、电力电容器 |
| Pingxiang Shi Dazhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $291.7K | 其他电气设备 |
| Zhongsan Epers Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.3K | 纸塑固定电容器 |
| TAI HSIANG IRON WORKS | 中国台湾 | 7 | $152.5K | 非毛纺毡呢、非螺纹垫圈 |
| FAIR OAKS PRECISION MACHINERY (F) CO.LTD, | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 其他金属加工机床、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-06 | 纸塑固定电容器 | ZHONGSHAN EPERS ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | GUANG XI DONG XING HONGPENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | GUANG XI DONG XING HONGPENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $50.5K |