Han Viet Global Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàN VIệT GLOBAL LOGISTICS
3
进口笔数
9
出口笔数
$1.1K
进口金额
$10.0K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-10-15
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312618472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2MHYHG |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Lầu 4, số 22 Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀN VIỆT GLOBAL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HAN VIET GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, số 22 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02839142759 |
| 邮箱 | linda@hanvi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 442090 | 木制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $8.1K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanviet Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.1K | 印刷日历、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohlen Friends | 韩国 | 1 | $4.0K | 玩具模型 |
| Hanviet Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $2.3K | 聚乙烯袋、包覆橡胶绳 |
| 8455c58ad783a83e686f53e7d4c46959 | 1 | $1.9K | ||
| PAC Marine Express Inc. | 韩国 | 2 | $1.8K | 木制品、铝制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 印刷日历 | HANVIET GLOBAL CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2024-10-24 | 印刷日历 | HANVIET GLOBAL CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2023-10-27 | 印刷日历 | HANVIET GLOBAL CO LTD | 韩国 | $400 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 印刷日历 | HANVIET GLOBAL CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2024-10-18 | 印刷日历 | HANVIET GLOBAL CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2024-05-27 | 纸制包装容器 | SAMWON GLOBAL | 美国 | $1.9K |
| 2024-04-26 | 木制品 | PAC MARINE EXPRESS INC | 韩国 | $140 |
| 2024-04-26 | 木制品 | PAC MARINE EXPRESS INC | 韩国 | $57 |
| 2024-04-26 | 木制品 | PAC MARINE EXPRESS INC | 韩国 | $150 |
| 2024-04-26 | 木制品 | PAC MARINE EXPRESS INC | 韩国 | $40 |
| 2024-04-26 | 木制品 | PAC MARINE EXPRESS INC | 韩国 | $24 |
| 2024-04-05 | 塑料家用制品 | HANVIET GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-04-05 | 非办公金属家具 | HANVIET GLOBAL CO LTD | 韩国 | $178 |