White Lotus Trade Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Hoa Sen Trắng

1
进口笔数
8
出口笔数
$4
进口金额
$190.2K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-12-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-01进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-01进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308928143
企查查编码QVNG5U6866
成立日期2009-06-04
联系地址Khu vực Tổ 8, Đường Vườn Thuốc, ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HOA SEN TRẮNG
企业英文名称WHITE LOTUS TRADE - PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu vực Tổ 8, Đường Vườn Thuốc, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837966066
邮箱whitelotus2018kt@gmail.com
传真+842837966067
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210112咖啡基制品

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
110630第8章产品粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$147.0K
美国2$43.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHUBEN LLP印度尼西亚1$4咖啡基制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd.中国3$85.0K其他食品制剂、糖果
Guangxi Nanning Yedao Food Co., Ltd.中国3$62.0K咖啡基制品、其他食品制剂
TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国2$43.1K混合调味料、食用甘蔗

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29咖啡基制品KHUBEN LLP印度尼西亚$1
2026-01-29咖啡基制品KHUBEN LLP印度尼西亚$1
2026-01-29咖啡基制品KHUBEN LLP印度尼西亚$1
2026-01-29咖啡基制品KHUBEN LLP印度尼西亚$1

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$1.8K
2025-12-02咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$5.3K
2025-12-02咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$1.3K
2025-12-02咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$3.5K
2025-12-02咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$5.2K
2025-01-21咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$13.0K
2025-01-21咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$1.4K
2025-01-21第8章产品粉TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$115
2025-01-21咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$1.4K
2025-01-21咖啡基制品TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国$7.4K

相关企业 · 同类产品

White Lotus Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →