Saga Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAGA GLOBAL

2
进口笔数
20
出口笔数
$50.7K
进口金额
$326.9K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109006842
企查查编码QVNDW62M8Q
成立日期2019-11-29
联系地址Tầng 07 toà nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAGA GLOBAL
企业英文名称SAGA GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, SH3, Toà nhà Pandora, 53 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84904632111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730120焊接钢材
730431无缝钢管

出口

HS 编码产品
440500木制品
730120焊接钢材
391690塑料棒材及型材
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$27.0K
越南1$23.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$218.4K
卡塔尔6$51.5K
保加利亚5$47.6K
伊拉克1$5.4K
阿联酋1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou Zhongshun Steel Pipe Trade Co., Ltd.中国1$27.0K其他钢铁管件、其他钢铁管材
Ark Engineering & Mfg., Inc.越南1$23.7K钢铁弹簧、焊接钢材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ark Engineering & Mfg Inc美国7$218.4K贱金属配件、其他钢弹簧
Albayan UPVC Profiles & PC Sheet Industrial卡塔尔6$51.5K木制品、二氧化钛颜料(<80%)
Inplast Ltd.保加利亚5$47.6K木制品
Almass Aldahabi Factory伊拉克1$5.4K木制品
Faham International FZE阿联酋1$4.1K其他化学制剂、PVC泡沫板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12无缝钢管CANGZHOU ZHONGSHUN STEEL PIPE TRADE CO.,LTD中国$27.0K
2025-06-10焊接钢材ARK ENGINEERING & MFG INC越南$23.7K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09焊接钢材Ark Engineering & Mfg Inc美国$23.7K
2025-04-08木制品ALMASS ALDAHABI FACTORY伊拉克$5.4K
2025-03-28木制品ALBAYAN UPVC PROFILES & PC SHEET INDUSTRIAL卡塔尔$5.8K
2025-03-20木制品ALBAYAN UPVC PROFILES & PC SHEET INDUSTRIAL卡塔尔$6.2K
2025-01-23焊接钢材ARK ENGINEERING & MFG INC美国$23.5K
2024-12-26焊接钢材Ark Engineering & Mfg Inc美国$23.9K
2024-11-18焊接钢材Ark Engineering & Mfg Inc美国$24.1K
2024-11-04焊接钢材ARK ENGINEERING & MFG INC美国$23.7K
2024-03-20塑料棒材及型材ARK ENGINEERING & MFG INC美国$41.2K
2024-03-20其他钢铁制品ARK ENGINEERING & MFG INC美国$17.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saga Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →