Saga Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAGA GLOBAL
- 邮箱365
2
进口笔数
20
出口笔数
$50.7K
进口金额
$326.9K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109006842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW62M8Q |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 07 toà nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAGA GLOBAL |
| 企业英文名称 | SAGA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, SH3, Toà nhà Pandora, 53 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84904632111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730120 | 焊接钢材 |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.0K |
| 越南 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $218.4K |
| 卡塔尔 | 6 | $51.5K |
| 保加利亚 | 5 | $47.6K |
| 伊拉克 | 1 | $5.4K |
| 阿联酋 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Zhongshun Steel Pipe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他钢铁管件、其他钢铁管材 |
| Ark Engineering & Mfg., Inc. | 越南 | 1 | $23.7K | 钢铁弹簧、焊接钢材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | 7 | $218.4K | 贱金属配件、其他钢弹簧 |
| Albayan UPVC Profiles & PC Sheet Industrial | 卡塔尔 | 6 | $51.5K | 木制品、二氧化钛颜料(<80%) |
| Inplast Ltd. | 保加利亚 | 5 | $47.6K | 木制品 |
| Almass Aldahabi Factory | 伊拉克 | 1 | $5.4K | 木制品 |
| Faham International FZE | 阿联酋 | 1 | $4.1K | 其他化学制剂、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 无缝钢管 | CANGZHOU ZHONGSHUN STEEL PIPE TRADE CO.,LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-06-10 | 焊接钢材 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 越南 | $23.7K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 焊接钢材 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $23.7K |
| 2025-04-08 | 木制品 | ALMASS ALDAHABI FACTORY | 伊拉克 | $5.4K |
| 2025-03-28 | 木制品 | ALBAYAN UPVC PROFILES & PC SHEET INDUSTRIAL | 卡塔尔 | $5.8K |
| 2025-03-20 | 木制品 | ALBAYAN UPVC PROFILES & PC SHEET INDUSTRIAL | 卡塔尔 | $6.2K |
| 2025-01-23 | 焊接钢材 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $23.5K |
| 2024-12-26 | 焊接钢材 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $23.9K |
| 2024-11-18 | 焊接钢材 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $24.1K |
| 2024-11-04 | 焊接钢材 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $23.7K |
| 2024-03-20 | 塑料棒材及型材 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $41.2K |
| 2024-03-20 | 其他钢铁制品 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $17.6K |