Hai Loi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI LợI VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$136.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702833223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4G8X22 |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1396, tờ bản đồ số 27, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI LỢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAI LOI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1396, tờ bản đồ số 27, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0938886288 |
| 邮箱 | hailoivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $136.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chujie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.5K | 人造纤维绒布 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-28 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-03-28 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-28 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-03-28 | 聚酯长丝织物 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-19 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN CHUJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-19 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN CHUJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-19 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN CHUJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-03 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN CHUJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-01-03 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN CHUJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $3.5K |