KIM TRUNG IMPORT EXPORT TRADING MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 棉针织男装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM TRUNG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$134.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317742360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BYF2ND |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Số 289/1 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM TRUNG |
| 企业英文名称 | KIM TRUNG IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/7 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84909235361 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 15 | $134.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | 9 | $81.5K | 棉针织男装、男式合成纤维裤 |
| JOAO GIL-COMERCIO A GROSSO E A RETALHO,IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) ,LIM | 安哥拉 | 5 | $44.3K | 棉针织男装、男式合成纤维裤 |
| GC-GRACYCAR-COMERCIO E SERVICOS | 安哥拉 | 1 | $8.8K | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 棉针织裙 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 棉针织T恤 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.5K |
| 2024-04-01 | 棉针织连衣裙 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $2.0K |
| 2024-04-01 | 其他纺织长裤 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.6K |
| 2024-04-01 | 棉针织男装 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.5K |
| 2024-04-01 | 男式合成纤维裤 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.8K |
| 2023-11-25 | 棉针织男装 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.5K |
| 2023-11-25 | 棉针织T恤 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.5K |
| 2023-11-25 | 棉针织裙 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $1.4K |
| 2023-11-25 | 棉针织连衣裙 | JOAO GIL COMERCIO A GROSSO E A RETALHO IMPORTACAO E EXPORTACAO (SU) LIM | 安哥拉 | $2.0K |