T.U. Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần T.U
1
进口笔数
63
出口笔数
$2.6K
进口金额
$259.7K
出口金额
2023-06-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303217026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4KG3WG |
| 成立日期 | 2004-03-15 |
| 联系地址 | Tầng trệt khối A, Khu chung cư Mỹ Đức, 220 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T.U |
| 企业英文名称 | T.U JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt khối A, Khu chung cư Mỹ Đức, 220 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842866720011 |
| 邮箱 | sales@techunion.com.vn |
| 官网 | www.techunion.com.vn |
| 传真 | 0873058669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $259.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEI Communications International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 其他电话机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 17 | $120.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 22 | $117.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.3K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $99 |
| 2023-06-13 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $953 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $953 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $70 |