Xwill Supply Chain Management Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý CHUỗI Hệ THốNG CUNG ứNG XWILL VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$149.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
2023-08-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315717175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRGCDV4 |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Phòng C, Tầng 8, Tòa Nhà AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ CHUỖI HỆ THỐNG CUNG ỨNG XWILL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XWILL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng C, Tầng 8, Tòa Nhà AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0772244838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $149.2K |
| 中国台湾 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huatai Yongchuang (Beijing) Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149.1K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Nafco Co., Ltd. | 日本 | 2 | $133 | 纤维纸板手提包、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 高铝耐火砖 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-02-12 | 矿物棉 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-02-12 | 高铝耐火砖 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-02-12 | 高铝耐火砖 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-02-12 | 耐火混合料 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-02-12 | 矿物棉 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-12 | 高铝耐火砖 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-02-12 | 耐火混合料 | HUATAI YONGCHUANG (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2024-07-23 | 金属框架座椅 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-07-23 | 金属框架座椅 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $15 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 藤柳家具 | PANDA LOGISTICS USA | 美国 | $0 |
| 2023-06-30 | 藤柳家具 | PANDA LOGISTICS USA, INC | 美国 | $0 |