Kim Huy Hoang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM HUY HOằNG
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316086927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSU5WE3 |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | 96/9 đường Hòa Bình, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM HUY HOẰNG |
| 企业英文名称 | KIM HUY HOANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/9 đường Hòa Bình, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909488388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 910700 | 定时开关 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.31M |
| 泰国 | 7 | $196.5K |
| 中国台湾 | 15 | $170.8K |
| 韩国 | 1 | $51.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Link Co., Ltd. | 中国 | 49 | $918.0K | 升降机零件、其他钢铁结构体 |
| New Smart Co., Ltd. | 中国 | 9 | $303.2K | 升降机零件、其他钢铁结构体 |
| Sernta Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.3K | 升降机零件、升降机 |
| Star Link Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $79.3K | 升降机零件 |
| New Smart Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $70.7K | 升降机零件 |
| Hanson Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.1K | 自动扶梯、升降机零件 |
| Star Link Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51.2K | 升降机零件 |
| Star Link Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $48.2K | 升降机零件 |
| Suzhou Xinke Guide Rail Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.8K | 升降机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| NEW SMART CO.,LTD. | 中国台湾 | 2 | $30.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 升降机零件 | SUZHOU XINKE GUIDE RAIL ELEVATOR CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-03-30 | 钢绞线缆 | STAR LINK CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | SUZHOU XINKE GUIDE RAIL ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | STAR LINK CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | SUZHOU XINKE GUIDE RAIL ELEVATOR CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | STAR LINK CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | STAR LINK CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | SUZHOU XINKE GUIDE RAIL ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 钢绞线缆 | STAR LINK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | STAR LINK CO LTD | 中国 | $7.3K |