HataVina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属丝加工机
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$40.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313720863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JETJH8 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | 1118/35 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HATAVINA |
| 企业英文名称 | HATAVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1118/35 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 1A, phường Đông Hưng Thuận(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RD Engineering Works | 印度 | 4 | $37.6K | 金属丝加工机、其他钢铁制品 |
| Shree Hariom Exports | 印度 | 2 | $3.3K | 金属丝加工机、其他金属成型机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 金属丝加工机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $40 |
| 2025-07-19 | 金属丝加工机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $125 |
| 2025-07-19 | 金属丝加工机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $1.9K |
| 2025-07-19 | 金属丝加工机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $1.8K |
| 2025-07-19 | 金属丝加工机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $1.8K |
| 2025-07-19 | 简单切割花岗岩 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $29 |
| 2025-07-19 | 钢制锁紧垫圈 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $19 |
| 2025-07-19 | 金属丝加工机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $1.4K |
| 2025-07-19 | 非合金铝材 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $48 |
| 2025-07-19 | 50-300升容器 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $10 |