Hoang Sa Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOàNG SA VIệT
- 邮箱5
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318160534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2UBDXC |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | 271/15 Lê Đình Cẩn, KP5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÀNG SA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG SA VIET TECHNOLOGY AND EVENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 271/15 Lê Đình Cẩn, Khu phố 16, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84866314466 |
| 官网 | www.hsve.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jinning Carpet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 其他纺织铺地制品、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他纺织铺地制品 | Anhui Jinning Carpet Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 其他纺织铺地制品 | Anhui Jinning Carpet Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 其他纺织铺地制品 | Anhui Jinning Carpet Co., Ltd. | 中国 | $986 |
| 2026-01-30 | 其他纺织铺地制品 | Anhui Jinning Carpet Co., Ltd. | 中国 | $942 |
| 2026-01-30 | 其他纺织铺地制品 | Anhui Jinning Carpet Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2025-08-01 | 其他纺织铺地制品 | ANHUI JINNING CARPET CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-08-01 | 其他纺织铺地制品 | Anhui Jinning Carpet Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-01 | 其他纺织铺地制品 | ANHUI JINNING CARPET CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-08-01 | 其他纺织铺地制品 | ANHUI JINNING CARPET CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-08-01 | 其他纺织铺地制品 | ANHUI JINNING CARPET CO LTD | 中国 | $1.9K |