DP Technical Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT DP

96
进口笔数
0
出口笔数
$168.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314276263
企查查编码QVNP9958S9
成立日期2017-03-09
联系地址Số 1351/1/2, Đường Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT DP
企业英文名称DP TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 193/3/2, Đường Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
841360旋转排量泵
690919工业陶瓷制品
741533铜螺纹紧固件
843910制浆机械
843991制浆机零件
847420矿物粉碎机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$165.0K
土耳其1$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Tiangu Seal Co., Ltd.中国33$70.9K机械密封件、垫片套装
Jiaxing Burgmann Mechanical Seal Co., Ltd.中国18$15.2K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Sino Seals Co., Ltd.中国6$8.0K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Jiaxing Burgmann Import & Export Co., Ltd.中国6$5.5K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Liancheng (Group) Co., Ltd.中国3$5.3K其他离心泵、泵零件
Zhangjiagang Asino Sealing Tech Co., Ltd.中国5$5.3K机械密封件、高硬度工业陶瓷
Shanghai Golden Sunrise Pump Industrial Co., Ltd.中国3$3.6K其他离心泵、其他自动数据处理部件
Sino-Seals Co., Ltd.中国3$2.9K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd.中国3$2.5K非车用柴油机、收割机零件
Donjoy Technology Co., Ltd.中国2$2.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14机械密封件JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$290
2026-04-14机械密封件JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$135
2026-04-14其他离心泵SHANGHAI GOLDEN SUNRISE PUMP INDUSTRIAL CO LTD中国$499
2026-04-14机械密封件JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$135
2026-04-14机械密封件JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$290
2026-04-14其他离心泵SHANGHAI GOLDEN SUNRISE PUMP INDUSTRIAL CO LTD中国$499
2026-03-28机械密封件WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD中国$100
2026-03-28机械密封件WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD中国$110
2026-03-28机械密封件WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD中国$210
2026-03-28机械密封件WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD中国$90

相关企业 · 同类产品

DP Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →