DP Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT DP
96
进口笔数
0
出口笔数
$168.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314276263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9958S9 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Số 1351/1/2, Đường Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT DP |
| 企业英文名称 | DP TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 193/3/2, Đường Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $165.0K |
| 土耳其 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Tiangu Seal Co., Ltd. | 中国 | 33 | $70.9K | 机械密封件、垫片套装 |
| Jiaxing Burgmann Mechanical Seal Co., Ltd. | 中国 | 18 | $15.2K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sino Seals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.0K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiaxing Burgmann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.5K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Liancheng (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhangjiagang Asino Sealing Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.3K | 机械密封件、高硬度工业陶瓷 |
| Shanghai Golden Sunrise Pump Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 其他离心泵、其他自动数据处理部件 |
| Sino-Seals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 非车用柴油机、收割机零件 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 机械密封件 | JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | SHANGHAI GOLDEN SUNRISE PUMP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $499 |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | JIAXING BURGMANN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | SHANGHAI GOLDEN SUNRISE PUMP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $499 |
| 2026-03-28 | 机械密封件 | WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-28 | 机械密封件 | WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-28 | 机械密封件 | WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-28 | 机械密封件 | WENZHOU TIANGU SEAL CO.,LTD | 中国 | $90 |