Lingchen Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử OURUI

77
进口笔数
158
出口笔数
$3.95M
进口金额
$8.45M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.62M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $237.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $417 · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $448 · 2 笔2024-06进口 $50.2K · 1 笔出口 $243.0K · 3 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $145.2K · 1 笔2024-08进口 $82.8K · 3 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $56.7K · 2 笔出口 $561.2K · 8 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $41.4K · 1 笔出口 $216.4K · 4 笔2025-02进口 $37.6K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $97.5K · 3 笔出口 $128.5K · 5 笔2025-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $76.3K · 2 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $895 · 1 笔2025-07进口 $362.3K · 4 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-08进口 $143.9K · 3 笔出口 $28.2K · 4 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $53.0K · 10 笔2025-11进口 $80.4K · 4 笔出口 $128.6K · 8 笔2025-12进口 $798.0K · 12 笔出口 $2.62M · 14 笔2026-01进口 $670.4K · 7 笔出口 $1.07M · 23 笔2026-02进口 $50.6K · 1 笔出口 $257.2K · 7 笔2026-03进口 $292.8K · 2 笔出口 $1.17M · 13 笔2026-04进口 $612.4K · 4 笔出口 $960.9K · 10 笔2026-05进口 $30.0K · 3 笔出口 $45.9K · 7 笔2026-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $91.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $237.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $417 · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $448 · 2 笔2024-06进口 $50.2K · 1 笔出口 $243.0K · 3 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $145.2K · 1 笔2024-08进口 $82.8K · 3 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $56.7K · 2 笔出口 $561.2K · 8 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $41.4K · 1 笔出口 $216.4K · 4 笔2025-02进口 $37.6K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $97.5K · 3 笔出口 $128.5K · 5 笔2025-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $76.3K · 2 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $895 · 1 笔2025-07进口 $362.3K · 4 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-08进口 $143.9K · 3 笔出口 $28.2K · 4 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $53.0K · 10 笔2025-11进口 $80.4K · 4 笔出口 $128.6K · 8 笔2025-12进口 $798.0K · 12 笔出口 $2.62M · 14 笔2026-01进口 $670.4K · 7 笔出口 $1.07M · 23 笔2026-02进口 $50.6K · 1 笔出口 $257.2K · 7 笔2026-03进口 $292.8K · 2 笔出口 $1.17M · 13 笔2026-04进口 $612.4K · 4 笔出口 $960.9K · 10 笔2026-05进口 $30.0K · 3 笔出口 $45.9K · 7 笔2026-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $91.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301195677
企查查编码QVNE33C0BH
成立日期2021-12-15
联系地址Tầng 1, CL1-27 khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ OURUI
企业英文名称OURUI ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, CL1-27 khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0795308628
邮箱ouruielectronics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
903149其他光学测量仪
853710电力控制板
842839其他连续输送机
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
847180其他自动数据处理部件
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
85011037.5瓦以下电机
854231处理器及控制器
732020钢铁弹簧
853710电力控制板
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.89M
马来西亚3$837.0K
日本13$553.8K
越南5$361.1K
美国2$170.1K
中国台湾4$54.6K
新加坡1$37.6K
荷兰1$20.7K
韩国2$10.8K
德国1$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$8.42M
中国1$27.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国33$1.35M其他钢铁制品、其他功能机器
EVER HARMONY (HONG KONG) LTD中国香港7$1.28M其他功能机器、其他电子IC
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南5$372.3K自动数据处理输入输出单元、其他塑料包装制品
Aohai Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$281.8K静止变流器、其他塑料废料
Dongguan Ourui Electronics Co., Ltd.中国16$272.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$169.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Smart Top Group Co., Ltd.中国2$81.1K平型针织机、聚酯长丝纱
Guangdong Fanyatrans Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$50.2K薄硬木胶合板、其他功能机器
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国4$14.1K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Dongguan Jinbonni Electronic Technology Co., Ltd.中国2$3.7K其他电感器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南90$5.83M20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南14$1.43M其他塑料制品、其他钢铁制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南31$563.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
Aohai Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$408.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
LCFC (VIETNAM) COMPANY LIMITED越南1$96.0K塑料管、瓦楞纸箱
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南2$42.9K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南10$32.9K通信设备零件、其他塑料制品
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国1$27.8K真空泵、其他制冷设备
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南2$7.4K其他电子IC、印刷电路
DESAY SIP (VIETNAM) COMPANY LTD越南1$3.9K塑料包装箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他塑料制品Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$400
2026-06-24其他塑料制品Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$25
2026-06-24电力控制板Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$600
2026-06-24非LED电灯装置Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-24电力控制板Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-24其他风扇Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$40
2026-06-24其他电气设备Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-24其他塑料制品Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$25
2026-06-24其他塑料制品Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$100
2026-06-24功能机器零件Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd.中国$5.2K

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他光学测量仪LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$283
2026-06-29其他钢铁制品LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$508
2026-06-29阀门龙头LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$873
2026-06-29其他光学测量仪LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$429
2026-06-29其他钢铁制品LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$697
2026-06-29其他钢铁制品LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$232
2026-06-29其他钢铁制品LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$14
2026-06-29功能机器零件LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.9K
2026-06-29其他钢铁制品LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$828
2026-06-25其他钢铁制品LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南$828

相关企业 · 同类产品

Lingchen Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →