Lingchen Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử OURUI
73
进口笔数
164
出口笔数
$3.90M
进口金额
$8.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301195677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE33C0BH |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, CL1-27 khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ OURUI |
| 企业英文名称 | OURUI ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, CL1-27 khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0795308628 |
| 邮箱 | ouruielectronics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.85M |
| 马来西亚 | 3 | $837.0K |
| 日本 | 12 | $553.2K |
| 越南 | 5 | $361.1K |
| 美国 | 2 | $170.1K |
| 中国台湾 | 4 | $54.6K |
| 新加坡 | 1 | $37.6K |
| 荷兰 | 1 | $20.7K |
| 德国 | 1 | $8.6K |
| 韩国 | 1 | $616 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $8.95M |
| 中国 | 1 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuehesheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.32M | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| EVER HARMONY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $1.27M | 其他功能机器、其他电子IC |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $372.3K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料包装制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $281.8K | 静止变流器、其他功能机器 |
| Dongguan Ourui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $272.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Smart Top Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.1K | 平型针织机、制鞋机械 |
| Guangdong Fanyatrans Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 薄硬木胶合板、其他功能机器 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Dongguan Jinbonni Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCFC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $6.38M | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $611.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $388.3K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.9K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 真空泵、半导体制造设备 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.3K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Desay SIP (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN YUEHESHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $637 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $637 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |