MINH KHANG PRECISION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH KHANG PRECISION
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$12.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317967734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19TB9B2 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 39 Đường D1, Tổ 4, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHANG PRECISION |
| 企业英文名称 | MINH KHANG PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường D1, Tổ 4, Khu Phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0977798529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 6 | $12.2K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $748 |
| 2026-03-20 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $150 |
| 2026-03-20 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $150 |
| 2026-03-20 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-01-29 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $48 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $108 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $108 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $72 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $78 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | Yoshimoto Factory Co., Ltd. | — | $75 |