Salachem Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他纤维素衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SALACHEM

46
进口笔数
0
出口笔数
$419.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703060505
企查查编码QVN9EK1U3G
成立日期2022-05-23
联系地址Số 16/12/8 Đường Phan Đình Giót, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SALACHEM
企业英文名称SALACHEM PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/12/8 Đường Phan Đình Giót, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话703648635
邮箱info@salachem.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391290其他纤维素衍生物
391400聚合物离子交换剂
330210食品香料
292429环酰胺衍生物
293499其他杂环化合物
340490人造蜡
390591其他乙烯共聚物
390599其他乙烯聚合物
390729其他聚醚
391239其他纤维素醚

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度31$288.3K
中国13$120.4K
法国2$10.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANZEN EXPORTS PRIVATE LIMITED印度3$73.5K其他有机化合物、其他杂环化合物
Hangzhou Hulk Bio-Tech Co., Ltd.中国4$56.0K青霉素类抗生素、其他有机化合物
Mallesh Pharma Exports印度2$51.5K其他纤维素衍生物、其他杂环化合物
e7d96953ff36f6900ed5f21e005649bf4$39.4K
Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd.中国4$24.6K其他咪唑化合物、印刷标签
c79f722b0c7a1542d5bce61cde1aff1d2$23.7K
Anbido Pte. Ltd.新加坡2$22.9K聚合物离子交换剂、其他杂环化合物
bdfdff4c7dc94381278bfa4e293753242$18.4K
335b077255788f401cd99c7a65e45c335$15.9K
Lux Flavours印度5$3.6K食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-09其他纤维素衍生物ANZEN EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$36.2K
2025-05-17其他纤维素衍生物ANZEN EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$14.5K
2025-03-12其他纤维素衍生物ANZEN EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$7.6K
2025-03-12其他纤维素衍生物ANZEN EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$15.2K
2024-09-09其他环醇JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD中国$10
2024-09-09其他环醇JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO.,LTD.中国$1.8K
2024-08-15其他纤维素衍生物SKJ HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$5.5K
2024-08-15其他纤维素衍生物SKJ HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$13.3K
2024-08-12其他环酰胺TAIZHOU TYLOO BIOPHARM CO.,LTD中国$18.8K
2024-07-19其他纤维素衍生物SKJ HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$1

相关企业 · 同类产品

Salachem Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →