CHT Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHT SEAFOOD
3
进口笔数
452
出口笔数
$1.1K
进口金额
$12.84M
出口金额
2024-10-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801631168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A8VWF3 |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | 108/3 Lô 368, KDC Lợi Dũ A, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHT SEAFOOD |
| 企业英文名称 | CHT SEAFOOD IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/3 Lô 368, KDC Lợi Dũ A, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84931791238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞尔维亚 | 2 | $837 |
| 保加利亚 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 251 | $6.80M |
| 意大利 | 40 | $1.23M |
| 波兰 | 47 | $1.22M |
| 越南 | 25 | $1.18M |
| 斯洛伐克 | 39 | $917.6K |
| 印度尼西亚 | 22 | $510.2K |
| 比利时 | 17 | $481.2K |
| MP | 2 | $192.5K |
| GU | 4 | $184.6K |
| 中国台湾 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensitech | 荷兰 | 3 | $1.1K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rousselot Angouleme | 法国 | 227 | $6.18M | 不可食水生动物产品 |
| Lapi Gelatine S.p.A. | 意大利 | 43 | $1.31M | 不可食水生动物产品、明胶及动物胶 |
| Gelima A.S. | 波兰 | 44 | $1.08M | 不可食水生动物产品 |
| Gelima, a.s. | 斯洛伐克 | 39 | $917.6K | 不可食水生动物产品、明胶及动物胶 |
| Long Feng Corp. Oration | 越南 | 9 | $697.3K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| Gelima A.S. | 法国 | 24 | $621.4K | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
| Gelima A.S. | 比利时 | 17 | $481.2K | 不可食水生动物产品 |
| Pacific Produce Corporation | GU | 4 | $184.6K | 冷冻鱼片、冻罗非鱼 |
| PT Ocean Mega Persada | 印度尼西亚 | 7 | $163.0K | 冷冻鱼肉、冻鲭鱼 |
| PT Fishindo Lestari Bersama | 印度尼西亚 | 4 | $91.0K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 非液体温度计 | SENSITECH | 塞尔维亚 | $690 |
| 2024-08-22 | 非液体温度计 | SENSITECH | 塞尔维亚 | $147 |
| 2023-12-02 | 非液体温度计 | SENSITECH | 保加利亚 | $225 |
出口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.1K |
| 2026-04-28 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.1K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.1K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.2K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | GELIMA A S | 斯洛伐克 | $25.1K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.2K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.2K |
| 2026-04-21 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.2K |
| 2026-04-21 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.2K |
| 2026-04-21 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME | 法国 | $29.2K |