CHT Seafood Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 不可食水生动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHT SEAFOOD

3
进口笔数
452
出口笔数
$1.1K
进口金额
$12.84M
出口金额
2024-10-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $724.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 5 笔2023-12进口 $225 · 1 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2024-08进口 $147 · 1 笔出口 $187.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.5K · 13 笔2024-10进口 $690 · 1 笔出口 $342.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $515.5K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.9K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $523.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $724.3K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $613.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $601.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 5 笔2023-12进口 $225 · 1 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2024-08进口 $147 · 1 笔出口 $187.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.5K · 13 笔2024-10进口 $690 · 1 笔出口 $342.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $515.5K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.2K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.9K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $523.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $724.3K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $613.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $601.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号1801631168
企查查编码QVN9A8VWF3
成立日期2019-03-08
联系地址108/3 Lô 368, KDC Lợi Dũ A, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHT SEAFOOD
企业英文名称CHT SEAFOOD IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108/3 Lô 368, KDC Lợi Dũ A, Phường An Bình, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84931791238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品
030499冷冻鱼肉
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030323冻罗非鱼
030462冻鲶鱼片
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030752冷冻章鱼
081190其他冷冻水果坚果
160556加工软体动物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
塞尔维亚2$837
保加利亚1$225

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国251$6.80M
意大利40$1.23M
波兰47$1.22M
越南25$1.18M
斯洛伐克39$917.6K
印度尼西亚22$510.2K
比利时17$481.2K
MP2$192.5K
GU4$184.6K
中国台湾2$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sensitech荷兰3$1.1K非液体温度计、组合测量仪器

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rousselot Angouleme法国227$6.18M不可食水生动物产品
Lapi Gelatine S.p.A.意大利43$1.31M不可食水生动物产品、明胶及动物胶
Gelima A.S.波兰44$1.08M不可食水生动物产品
Gelima, a.s.斯洛伐克39$917.6K不可食水生动物产品、明胶及动物胶
Long Feng Corp. Oration越南9$697.3K其他冷冻鱼、冻罗非鱼
Gelima A.S.法国24$621.4K不可食水生动物产品、其他动物产品
Gelima A.S.比利时17$481.2K不可食水生动物产品
Pacific Produce CorporationGU4$184.6K冷冻鱼片、冻罗非鱼
PT Ocean Mega Persada印度尼西亚7$163.0K冷冻鱼肉、冻鲭鱼
PT Fishindo Lestari Bersama印度尼西亚4$91.0K冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-08非液体温度计SENSITECH塞尔维亚$690
2024-08-22非液体温度计SENSITECH塞尔维亚$147
2023-12-02非液体温度计SENSITECH保加利亚$225

出口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.1K
2026-04-28不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.1K
2026-04-24不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.1K
2026-04-24不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.2K
2026-04-24不可食水生动物产品GELIMA A S斯洛伐克$25.1K
2026-04-24不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.2K
2026-04-24不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.2K
2026-04-21不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.2K
2026-04-21不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.2K
2026-04-21不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME法国$29.2K

相关企业 · 同类产品

CHT Seafood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →