TYMO CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TYMO
4
进口笔数
0
出口笔数
$97.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317795267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XWFXS4 |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | 339/52 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TYMO |
| 企业英文名称 | TYMO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932938980 |
| 邮箱 | surfacehcm.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950450 | 其他游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $97.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG HUA KE WATCH INDUSTRY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $50.0K | 电动手表 |
| RICHENS (XIAMEN) CO., LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Foksy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 电动手表、电动手表机芯 |
| Shenzhen VDear Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 自动上弦手表、非自动手表 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 电动手表 | Foksy Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |