3Plus Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 木衣架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 3PLUS
14
进口笔数
2
出口笔数
$85.0K
进口金额
$43.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-06-10
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314559127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS7UW0E |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | 309-311 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 3PLUS |
| 企业英文名称 | 3PLUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 309-311 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842822165645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442110 | 木衣架 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 842330 | 称重秤 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 091011 | 整姜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $82.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $43.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| All Best Technology Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 多扬声器箱体 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| All Best Technology Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | PVC涂层织物、生丝 |
| Sydney Commercial Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 家用烤面包机 |
| Neoz Lighting | 澳大利亚 | 1 | $276 | 静止变流器、便携电灯零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cister's SAS | 越南 | 1 | $22.2K | 未碾磨香料籽、其他香料 |
| Saveurs d'Annam | 越南 | 1 | $21.3K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 多扬声器箱体 | ALL BEST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 多扬声器箱体 | ALL BEST TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-27 | 家用烤面包机 | SYDNEY COMMERCIAL KITCHENS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2025-03-25 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU AUSTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-25 | 其他钢铁家用品 | HANGZHOU AUSTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-25 | 金属保险箱 | HANGZHOU AUSTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-03-25 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU AUSTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-25 | 称重秤 | HANGZHOU AUSTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-03-25 | 木衣架 | HANGZHOU AUSTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-03-25 | 便携式电灯 | HANGZHOU AUSTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $472 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 整姜 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $335 |
| 2024-06-10 | 整粒胡椒 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-10 | 未磨肉桂 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $345 |
| 2024-06-10 | 未磨肉桂 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $707 |
| 2024-06-10 | 整粒胡椒 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $627 |
| 2024-06-10 | 整粒豆蔻 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $475 |
| 2024-06-10 | 整粒胡椒 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-10 | 未碾磨香料籽 | SAVEURS D ANNAM | 越南 | $10.6K |
| 2023-03-14 | 其他香料 | SAS CISTER'S | 越南 | $226 |
| 2023-03-14 | 其他香料 | SAS CISTER'S | 越南 | $1.5K |