Kim Long Phat Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM LONG PHáT
- 邮箱2
23
进口笔数
15
出口笔数
$312.5K
进口金额
$72.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-12
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309220970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM4PKNH |
| 成立日期 | 2009-06-30 |
| 联系地址 | 228 đường III, KDC Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM LONG PHAT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 228 đường III, KDC Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 02822535834 |
| 邮箱 | kimlongphatcorp@gmail.com |
| 官网 | www.klp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $269.6K |
| 比利时 | 1 | $29.4K |
| 意大利 | 1 | $10.2K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 荷兰 | 1 | $298 |
| 德国 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $47.7K |
| 马来西亚 | 2 | $10.6K |
| 印度 | 3 | $4.4K |
| 菲律宾 | 1 | $3.6K |
| 阿联酋 | 1 | $1.9K |
| 新加坡 | 2 | $1.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.2K |
| 卢森堡 | 1 | $743 |
| 澳大利亚 | 1 | $501 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H2Factory Inc. | 日本 | 11 | $175.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 3 | $60.6K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Euraqua Europe N.V. | 比利时 | 1 | $40.8K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| KVK Corp. Corporation | 日本 | 4 | $22.3K | 阀门龙头、聚乙烯袋 |
| Doctors Man Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.8K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Euraqua Europe N.V. | 印度 | 1 | $1.5K | 活性碳 |
| Euraqua Europe N.V. | 荷兰 | 1 | $298 | 水净化机械、阀门龙头 |
| Euraqua Europe N.V. | 美国 | 1 | $223 | 天然磨料、二氧化锰 |
| Toray Industries Inc. | 日本 | 2 | $164 | 染色尼龙织物、其他服装配件 |
| Euraqua Europe N.V. | 德国 | 1 | $39 | 水净化机械、阀门龙头 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PE Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $39.9K | 生物碱药品、其他零售药品 |
| 4a8c2a56d30e945093a1f31fad40f5a9 | 2 | $10.6K | ||
| Sam Soktha | 柬埔寨 | 1 | $7.9K | 绝缘电线、高压电线 |
| Mular Medical Distribution Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| New Life Medical Systems | 印度 | 2 | $3.2K | 其他医疗器具、水净化机械 |
| Clinmed Drug Store LLC | 阿联酋 | 1 | $1.9K | 诊断试剂、分析仪器 |
| DNA Medical Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
| Future Medisurgico | 印度 | 1 | $1.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Ejadah Medical Llc | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Maja Erman | 卢森堡 | 1 | $743 | 水净化机械、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | H2Factory Inc. | 日本 | $585 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | H2Factory Inc. | 日本 | $163 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | H2Factory Inc. | 日本 | $585 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | H2Factory Inc. | 日本 | $163 |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | H2Factory Inc. | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | H2Factory Inc. | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 其他眼镜 | H2Factory Inc. | 日本 | $167 |
| 2026-04-23 | 其他眼镜 | H2Factory Inc. | 日本 | $167 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H2Factory Inc. | 日本 | $501 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H2Factory Inc. | 日本 | $501 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 水净化机械 | MRS MAJA ERMAN | 卢森堡 | $708 |
| 2025-11-12 | 带接头绝缘电线 | MRS MAJA ERMAN | 卢森堡 | $35 |
| 2024-06-03 | 水净化机械 | Silver State Laboratory Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2024-06-03 | 过滤净化器零件 | SILVER STATE LABORATORY | 马来西亚 | $470 |
| 2024-04-22 | 水净化机械 | JOSEPHINE MACKERRAS | 澳大利亚 | $443 |
| 2024-04-22 | 过滤净化器零件 | JOSEPHINE MACKERRAS | 澳大利亚 | $58 |
| 2024-02-28 | 水净化机械 | GABRIELAVIDLICKOVA | 新加坡 | $500 |
| 2024-02-28 | 其他铝制品 | GABRIELAVIDLICKOVA | 新加坡 | $5 |
| 2024-02-28 | 过滤净化器零件 | GABRIELAVIDLICKOVA | 新加坡 | $30 |
| 2023-11-25 | 过滤净化器零件 | FUTURE MEDISURGICO | 印度 | $52 |