Kim Long Phat Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM LONG PHáT

23
进口笔数
15
出口笔数
$312.5K
进口金额
$72.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-12
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $535 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 2 笔出口 $501 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $743 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $535 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 2 笔出口 $501 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $743 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309220970
企查查编码QVNJM4PKNH
成立日期2009-06-30
联系地址228 đường III, KDC Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LONG PHÁT
企业英文名称KIM LONG PHAT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址228 đường III, KDC Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话02822535834
邮箱kimlongphatcorp@gmail.com
官网www.klp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
392330塑料容器
848180阀门龙头
853710电力控制板
392350塑料封口件
850440静止变流器
854239其他电子IC
391732塑料管

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
761699其他铝制品
250100盐及氯化钠
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
842139气体过滤机械
854442带接头绝缘电线
902810气体计量仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$269.6K
比利时1$29.4K
意大利1$10.2K
印度1$1.5K
美国1$1.4K
荷兰1$298
德国1$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$47.7K
马来西亚2$10.6K
印度3$4.4K
菲律宾1$3.6K
阿联酋1$1.9K
新加坡2$1.8K
沙特阿拉伯1$1.2K
卢森堡1$743
澳大利亚1$501

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H2Factory Inc.日本11$175.8K水净化机械、过滤净化器零件
Toray International, Inc.日本3$60.6K其他拉链、染色尼龙织物
Euraqua Europe N.V.比利时1$40.8K阀门龙头、过滤净化器零件
KVK Corp. Corporation日本4$22.3K阀门龙头、聚乙烯袋
Doctors Man Co., Ltd.日本2$10.8K其他塑料管材、塑料管件
Euraqua Europe N.V.印度1$1.5K活性碳
Euraqua Europe N.V.荷兰1$298水净化机械、阀门龙头
Euraqua Europe N.V.美国1$223天然磨料、二氧化锰
Toray Industries Inc.日本2$164染色尼龙织物、其他服装配件
Euraqua Europe N.V.德国1$39水净化机械、阀门龙头

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PE Supply Co., Ltd.柬埔寨2$39.9K生物碱药品、其他零售药品
4a8c2a56d30e945093a1f31fad40f5a92$10.6K
Sam Soktha柬埔寨1$7.9K绝缘电线、高压电线
Mular Medical Distribution Inc.菲律宾1$3.6K其他医疗器具、第90章仪器零件
New Life Medical Systems印度2$3.2K其他医疗器具、水净化机械
Clinmed Drug Store LLC阿联酋1$1.9K诊断试剂、分析仪器
DNA Medical Supplies Pte. Ltd.新加坡1$1.2K瓦楞纸箱、单张印刷品
Future Medisurgico印度1$1.2K水净化机械、过滤净化器零件
Ejadah Medical Llc沙特阿拉伯1$1.2K水净化机械、过滤净化器零件
Maja Erman卢森堡1$743水净化机械、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24过滤净化器零件H2Factory Inc.日本$585
2026-04-24过滤净化器零件H2Factory Inc.日本$163
2026-04-24过滤净化器零件H2Factory Inc.日本$585
2026-04-24过滤净化器零件H2Factory Inc.日本$163
2026-04-24水净化机械H2Factory Inc.日本$10.1K
2026-04-24水净化机械H2Factory Inc.日本$10.1K
2026-04-23其他眼镜H2Factory Inc.日本$167
2026-04-23其他眼镜H2Factory Inc.日本$167
2026-04-23其他塑料制品H2Factory Inc.日本$501
2026-04-23其他塑料制品H2Factory Inc.日本$501

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12水净化机械MRS MAJA ERMAN卢森堡$708
2025-11-12带接头绝缘电线MRS MAJA ERMAN卢森堡$35
2024-06-03水净化机械Silver State Laboratory Sdn. Bhd.马来西亚$8.2K
2024-06-03过滤净化器零件SILVER STATE LABORATORY马来西亚$470
2024-04-22水净化机械JOSEPHINE MACKERRAS澳大利亚$443
2024-04-22过滤净化器零件JOSEPHINE MACKERRAS澳大利亚$58
2024-02-28水净化机械GABRIELAVIDLICKOVA新加坡$500
2024-02-28其他铝制品GABRIELAVIDLICKOVA新加坡$5
2024-02-28过滤净化器零件GABRIELAVIDLICKOVA新加坡$30
2023-11-25过滤净化器零件FUTURE MEDISURGICO印度$52

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kim Long Phat Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →