B&G Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI B&G VIệT NAM
272
进口笔数
0
出口笔数
$6.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314184929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCEP8WW |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 154 đường Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI B&G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&G VIET NAM TRADING CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84869240118 |
| 邮箱 | Lzdviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 272 | $6.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 228 | $4.77M | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | 31 | $995.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Better Grow Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $242.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 体育器材 | BETTER GROW GROUP CO.,LTD | 中国 | $7.0K |