Top Point International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 694 笔 · 主营 自行车车架零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOP POINT INTERNATIONAL VIệT NAM

49
进口笔数
694
出口笔数
$985.3K
进口金额
$6.29M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 9 笔2023-10进口 $162 · 1 笔出口 $97.0K · 13 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $135.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 24 笔2024-01进口 $140 · 1 笔出口 $116.0K · 21 笔2024-02进口 $41.0K · 1 笔出口 $95.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 19 笔2024-05进口 $47.0K · 1 笔出口 $235.3K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 24 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $167.0K · 15 笔2024-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $167.2K · 21 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $70.3K · 16 笔2024-10进口 $99 · 1 笔出口 $172.8K · 24 笔2024-11进口 $32.5K · 5 笔出口 $126.3K · 19 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $146.3K · 19 笔2025-01进口 $327 · 1 笔出口 $292.1K · 19 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $71.1K · 12 笔2025-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $154.6K · 19 笔2025-04进口 $429 · 2 笔出口 $213.3K · 19 笔2025-05进口 $250.0K · 1 笔出口 $313.8K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 28 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $132.4K · 16 笔2025-08进口 $245 · 1 笔出口 $183.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 17 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $175.1K · 19 笔2025-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $315.6K · 21 笔2025-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $266.6K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 17 笔2026-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $201.3K · 17 笔2026-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $254.9K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 9 笔2023-10进口 $162 · 1 笔出口 $97.0K · 13 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $135.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 24 笔2024-01进口 $140 · 1 笔出口 $116.0K · 21 笔2024-02进口 $41.0K · 1 笔出口 $95.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 19 笔2024-05进口 $47.0K · 1 笔出口 $235.3K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 24 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $167.0K · 15 笔2024-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $167.2K · 21 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $70.3K · 16 笔2024-10进口 $99 · 1 笔出口 $172.8K · 24 笔2024-11进口 $32.5K · 5 笔出口 $126.3K · 19 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $146.3K · 19 笔2025-01进口 $327 · 1 笔出口 $292.1K · 19 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $71.1K · 12 笔2025-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $154.6K · 19 笔2025-04进口 $429 · 2 笔出口 $213.3K · 19 笔2025-05进口 $250.0K · 1 笔出口 $313.8K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 28 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $132.4K · 16 笔2025-08进口 $245 · 1 笔出口 $183.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 17 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $175.1K · 19 笔2025-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $315.6K · 21 笔2025-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $266.6K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 17 笔2026-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $201.3K · 17 笔2026-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $254.9K · 31 笔

工商档案

企业注册号3702526536
企查查编码QVNQHB4HXA
成立日期2016-12-29
联系地址Lô B6_B5_CN, B6_B6_CN, Đường N14, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP POINT INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TOP POINT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ cơ quan có thẩm quyền để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
电话+842742222570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本302.0934亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
871491自行车车架零件
810890其他钛制品
840991火花点火发动机零件
731824非螺纹钢销
760110未锻轧铝
760410非合金铝材
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
871499其他自行车零件
761610铝制紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
840991火花点火发动机零件
871410摩托车及配件
871494自行车制动器及零件
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$935.9K
中国台湾16$42.7K
越南7$5.6K
美国3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南227$1.74M
孟加拉国71$1.41M
印度尼西亚141$1.24M
美国42$688.3K
中国台湾112$368.9K
柬埔寨34$337.5K
泰国66$267.4K
中国4$215.0K
德国3$2.3K
英国3$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiang Ding Technologies (Huizhou) Co., Ltd.中国10$783.3K未锻轧铝、非数控金属冲孔机
Xiamen Qiangsheng Industry & Trade Co., Ltd.中国4$93.7K其他钛制品
CHUAN YEONG ELECTRIC MACHINERY CO.,LTD中国台湾1$23.5K工业电炉
RRGS ACCESSORIES CO LTD中国台湾11$13.7K其他自行车零件、摩托车及配件
Top Star Metal Materials Co., Ltd.巴基斯坦3$11.6K其他钛制品、非合金铝材
SHU SHENG CO LTD中国台湾2$9.4K非合金铝材、铝合金型材
PT Insera Sena印度尼西亚5$3.3K非机动自行车、自行车车架零件
RGS RESEARCH & DELOP CO中国台湾3$633非螺纹钢销、木螺钉
Falltech美国3$447其他纺织制品、其他功能机器
Icy Ma Ma中国3$319其他铝制品、其他钛制品

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alca Industries Ltd.孟加拉国61$1.35M自行车车架零件、铝合金管
PT Insera Sena印度尼西亚138$1.24M自行车车架零件、其他自行车零件
Astro Tech Co., Ltd.越南73$1.06M自行车车架零件、铝合金管
Alexander Andrew Inc.美国35$603.2K其他铝制品、瓦楞纸箱
Always Co., Ltd.越南133$423.9K自行车车架零件、其他自行车零件
Silvery Castel Technology Ltd.柬埔寨21$257.5K自行车车架零件、自行车制动器及零件
Bangkok Cycle Industrial Co., Ltd.泰国60$255.4K自行车车架零件、自行车零件及鞍座
ASTRO TECH CO., LTD中国台湾21$214.3K自行车车架零件、铝合金管
Merida Industry Co., Ltd.越南17$176.6K自行车车架零件、自行车充气轮胎
RRGS ACCESSORIES CO LTD中国台湾47$66.1K火花点火发动机零件、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23自行车车架零件RRGS ACCESSORIES CO LTD越南$500
2026-04-23自行车车架零件RRGS ACCESSORIES CO LTD越南$500
2026-04-23自行车车架零件RRGS ACCESSORIES CO LTD越南$500
2026-04-23自行车车架零件RRGS ACCESSORIES CO LTD越南$500
2026-04-21其他钛制品XIAMEN QIANGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$13.2K
2026-04-21其他钛制品XIAMEN QIANGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$13.2K
2026-04-07未锻轧铝JIANG DING TECHNOLOGIES (HUI ZHOU) CO., LTD.中国$10.4K
2026-04-07未锻轧铝JIANG DING TECHNOLOGIES (HUI ZHOU) CO., LTD.中国$10.4K
2026-03-13工业电炉CHUAN YEONG ELECTRIC MACHINERY CO.,LTD中国台湾$23.5K
2026-03-12其他钛制品XIAMEN QIANGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$19.8K

出口(共 694)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ASTRO TECH CO., LTD越南$3.2K
2026-04-28火花点火发动机零件RRGS ACCESSORIES CO LTD中国台湾$726
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ASTRO TECH CO., LTD越南$971
2026-04-27自行车车架零件BIKETECHNOLOGY GMBH德国$280
2026-04-27铝制紧固件ASTRO TECH CO., LTD越南$77
2026-04-27自行车车架零件ASTRO TECH CO., LTD越南$1.1K
2026-04-27铝制紧固件ASTRO TECH CO., LTD越南$88
2026-04-27铝制紧固件ASTRO TECH CO., LTD越南$667
2026-04-27自行车车架零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-27自行车车架零件ASTRO TECH CO., LTD越南$320

相关企业 · 同类产品

Top Point International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →