Top Point International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 694 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP POINT INTERNATIONAL VIệT NAM
49
进口笔数
694
出口笔数
$985.3K
进口金额
$6.29M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702526536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHB4HXA |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | Lô B6_B5_CN, B6_B6_CN, Đường N14, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP POINT INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TOP POINT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ cơ quan có thẩm quyền để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +842742222570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 302.0934亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $935.9K |
| 中国台湾 | 16 | $42.7K |
| 越南 | 7 | $5.6K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 227 | $1.74M |
| 孟加拉国 | 71 | $1.41M |
| 印度尼西亚 | 141 | $1.24M |
| 美国 | 42 | $688.3K |
| 中国台湾 | 112 | $368.9K |
| 柬埔寨 | 34 | $337.5K |
| 泰国 | 66 | $267.4K |
| 中国 | 4 | $215.0K |
| 德国 | 3 | $2.3K |
| 英国 | 3 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiang Ding Technologies (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $783.3K | 未锻轧铝、非数控金属冲孔机 |
| Xiamen Qiangsheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.7K | 其他钛制品 |
| CHUAN YEONG ELECTRIC MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $23.5K | 工业电炉 |
| RRGS ACCESSORIES CO LTD | 中国台湾 | 11 | $13.7K | 其他自行车零件、摩托车及配件 |
| Top Star Metal Materials Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $11.6K | 其他钛制品、非合金铝材 |
| SHU SHENG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.4K | 非合金铝材、铝合金型材 |
| PT Insera Sena | 印度尼西亚 | 5 | $3.3K | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| RGS RESEARCH & DELOP CO | 中国台湾 | 3 | $633 | 非螺纹钢销、木螺钉 |
| Falltech | 美国 | 3 | $447 | 其他纺织制品、其他功能机器 |
| Icy Ma Ma | 中国 | 3 | $319 | 其他铝制品、其他钛制品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alca Industries Ltd. | 孟加拉国 | 61 | $1.35M | 自行车车架零件、铝合金管 |
| PT Insera Sena | 印度尼西亚 | 138 | $1.24M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Astro Tech Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.06M | 自行车车架零件、铝合金管 |
| Alexander Andrew Inc. | 美国 | 35 | $603.2K | 其他铝制品、瓦楞纸箱 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 133 | $423.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Silvery Castel Technology Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $257.5K | 自行车车架零件、自行车制动器及零件 |
| Bangkok Cycle Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 60 | $255.4K | 自行车车架零件、自行车零件及鞍座 |
| ASTRO TECH CO., LTD | 中国台湾 | 21 | $214.3K | 自行车车架零件、铝合金管 |
| Merida Industry Co., Ltd. | 越南 | 17 | $176.6K | 自行车车架零件、自行车充气轮胎 |
| RRGS ACCESSORIES CO LTD | 中国台湾 | 47 | $66.1K | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自行车车架零件 | RRGS ACCESSORIES CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-23 | 自行车车架零件 | RRGS ACCESSORIES CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-23 | 自行车车架零件 | RRGS ACCESSORIES CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-23 | 自行车车架零件 | RRGS ACCESSORIES CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | XIAMEN QIANGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | XIAMEN QIANGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-07 | 未锻轧铝 | JIANG DING TECHNOLOGIES (HUI ZHOU) CO., LTD. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 未锻轧铝 | JIANG DING TECHNOLOGIES (HUI ZHOU) CO., LTD. | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-13 | 工业电炉 | CHUAN YEONG ELECTRIC MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | $23.5K |
| 2026-03-12 | 其他钛制品 | XIAMEN QIANGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | ASTRO TECH CO., LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | RRGS ACCESSORIES CO LTD | 中国台湾 | $726 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | ASTRO TECH CO., LTD | 越南 | $971 |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | BIKETECHNOLOGY GMBH | 德国 | $280 |
| 2026-04-27 | 铝制紧固件 | ASTRO TECH CO., LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | ASTRO TECH CO., LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 铝制紧固件 | ASTRO TECH CO., LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-27 | 铝制紧固件 | ASTRO TECH CO., LTD | 越南 | $667 |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | MERIDA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | ASTRO TECH CO., LTD | 越南 | $320 |