Thanh Bac Trade & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 394 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thành Bắc
13
进口笔数
394
出口笔数
$5.1K
进口金额
$9.51M
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-06-19
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000530753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG368QRE |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH BẮC |
| 企业英文名称 | THANH BAC TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương La 2, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842272228666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.4K |
| 日本 | 11 | $521 |
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 169 | $5.66M |
| 日本 | 225 | $3.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 电气信号装置 |
| Nasto Corp. | 日本 | 7 | $346 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Nasto Corporation | 日本 | 4 | $175 | 印刷标签 |
| Shenzhen MYM Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 87 | $1.63M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Co. Terrique | 韩国 | 33 | $1.36M | 棉制毛巾织物 |
| Marushin Transport Co., Ltd. | 日本 | 49 | $782.4K | 棉制毛巾织物、男式化纤大衣 |
| Korint Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $773.8K | 棉制毛巾织物 |
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $719.1K | 棉制毛巾织物、其他椰子 |
| Ningbo Fan U Pet Products Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $707.0K | 棉制毛巾织物 |
| Nomura Towel Co., Ltd. | 日本 | 29 | $579.9K | 棉制毛巾织物、棉毯 |
| Itoki Co., Ltd. | 日本 | 44 | $546.2K | 棉制毛巾织物、其他铝制品 |
| Semicolon6 Corp. | 韩国 | 15 | $400.6K | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| Soei Inc | 日本 | 15 | $295.1K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 印刷标签 | Nasto Corp. | 日本 | $32 |
| 2026-05-02 | 印刷标签 | Nasto Corp. | 日本 | $54 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Nasto Corp. | 日本 | $46 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Nasto Corp. | 日本 | $46 |
| 2025-02-26 | 印刷标签 | Shenzhen MYM Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2024-11-01 | 印刷标签 | NASTO CORP ORATION | 日本 | $33 |
| 2024-08-28 | 印刷标签 | Nasto Corp. | 日本 | $66 |
| 2024-07-10 | 其他塑料制品 | Nasto Corp. | 日本 | $28 |
| 2024-05-21 | 印刷标签 | Nasto Corporation | 日本 | $40 |
| 2024-05-21 | 印刷标签 | Nasto Corporation | 日本 | $45 |
出口(共 394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $230 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $351 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Koyo Trading Co., Ltd. | 日本 | $91 |