Ngoc Anh Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Ngọc ánh
207
进口笔数
165
出口笔数
$15.41M
进口金额
$10.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-17
最近出口
32
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700776493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCPW895 |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | Phú Đa, Xã Nam Xang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC ÁNH |
| 企业英文名称 | NGOC ANH PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84965038898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $15.24M |
| 韩国 | 1 | $57.3K |
| 泰国 | 1 | $45.2K |
| 日本 | 6 | $39.0K |
| 中国台湾 | 1 | $15.3K |
| 越南 | 4 | $13.0K |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 124 | $7.66M |
| 美国 | 21 | $1.91M |
| 韩国 | 18 | $1.19M |
| 越南 | 2 | $60.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huashan Trading Co., Ltd. | 中国 | 124 | $12.04M | 染色机织布、硬挺纺织物 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.66M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Munan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $654.9K | 染色聚酯布、塑料衣着附件 |
| W & D Co., Ltd. | 越南 | 3 | $347.4K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、金属拉链 |
| Moririn Co. | 中国 | 2 | $132.4K | 合成针织布、印刷标签 |
| Suzhou Gaoyuan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.1K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Kunshan Sunshinetex New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.7K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| I-TEX (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.0K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.0K | 彩色牛仔布、非织造标签 |
| Shanghai New World Matex International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.9K | 机织标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 日本 | 92 | $5.79M | 男式合成纤维裤、女式纺织长裤 |
| Soomin Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.19M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Jacques Moret Inc. | 美国 | 6 | $859.8K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Takihyo Co., Ltd. | 越南 | 14 | $713.9K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| BWI LLC | 美国 | 10 | $701.7K | 女式化纤裤、女式合成泳装 |
| Caitac Holdings Corp | 日本 | 5 | $350.6K | 女式针织衬衫、女式化纤服装 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 5 | $348.3K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $213.5K | 涤棉斜纹布、聚酯短纤织物 |
| Jione Co., Ltd. | 越南 | 3 | $149.8K | 棉针织服装、女式棉裤 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 3 | $148.4K | 毛料套装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色机织布 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 染色机织布 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 硬挺纺织物 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 染色机织布 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 硬挺纺织物 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $747 |
| 2026-04-28 | 染色机织布 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | QING DAO HUA SHAN TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 女式合成纤维裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 日本 | $48.2K |
| 2025-09-17 | 女式纺织长裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2025-09-17 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 日本 | $55.3K |
| 2025-09-17 | 男式纺织裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2025-09-17 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-09-17 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-09-17 | 女式纺织长裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2025-09-17 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-09-17 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 日本 | $27.8K |
| 2025-09-17 | 男式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 日本 | $18.6K |