Sao Viet Mechanical Hydraulic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 1kVA以下变压器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THủY LựC SAO VIệT

47
进口笔数
0
出口笔数
$128.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $684 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $684 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107799963
企查查编码QVN1RSS0M5
成立日期2017-04-11
联系地址Thôn Xâm Dương 1, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THỦY LỰC SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET MECHANICAL HYDRAULIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xâm Dương 1, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84989037733
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
853810电气装置零件
392690其他塑料制品
8504321kVA-16kVA变压器
853890电器装置零件
851680电热电阻器
8536101000伏以下保险丝
853690其他电路开关装置
741529铜制紧固件
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡16$39.6K
西班牙8$28.2K
中国台湾10$26.8K
中国11$8.9K
德国10$6.5K
英国2$5.8K
罗马尼亚2$4.9K
印度4$1.6K
斯洛文尼亚5$1.6K
波兰7$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ringhiopol International S.R.L.罗马尼亚17$51.6K自动断路器、电器装置零件
Metto Electronic Service Pte. Ltd.新加坡16$39.6K1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器
NON STONE CO LTD中国台湾10$26.8K电气装置零件、其他金属锁
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee312$5.8K
Wellray Supply Chain (Foshan) Co., Ltd.中国1$3.0K制冷设备零件、非泡沫塑料片
Ringhiopol International S.R.L.西班牙3$951铜制紧固件、铜螺纹紧固件
Yueqing Lifu Instrument Co., Ltd.中国1$576非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$45
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$15
2026-04-28电热电阻器RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL德国$391
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$54
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$84
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$74
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$15
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$132
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$33
2026-04-28其他塑料制品RINGHIOPOL INTERNATIONAL SRL中国$113

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Mechanical Hydraulic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →