Phuc Thai Machine & Industrial Equipments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần máy và thiết bị công nghiệp Phúc Thái
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
134
进口笔数
0
出口笔数
$8.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102988011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PUCS3J |
| 成立日期 | 2008-10-20 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 57/98 đường Mễ trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚC THÁI |
| 企业英文名称 | PHUC THAI MACHINE AND INDUSTRIAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 57/98 đường Mễ trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842466719502 |
| 邮箱 | phucthaico@gmail.com |
| 传真 | 046876235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $8.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.81M | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| Guangxi Pingxiang City Tianrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $807.5K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $801.4K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Demaier Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $612.4K | 混凝土搅拌机、混凝土泵 |
| Shandong Mix Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $587.9K | 混凝土搅拌机、其他连续输送机 |
| Hebei Mairui Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $514.1K | 混凝土搅拌机、齿轮及变速器 |
| Cong Ty HH MD Quoc Te Hai Dong Bang Tuong Quang Tay Trung Quoc | 中国 | 5 | $294.0K | 电动绞车、混凝土搅拌机 |
| Shandong Misite Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.9K | 其他连续输送机、混凝土搅拌机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $209.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $199.4K | 自推进钻机、起重车 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 混凝土搅拌机 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 其他连续输送机 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 混凝土搅拌机 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.3K |