Baby Family Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BABY FAMILY
9
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316079214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55G351V |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | 647/26 Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BABY FAMILY |
| 企业英文名称 | BABY FAMILY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/23/2 đường số 8, khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0985892112 |
| 邮箱 | babyfamilyimextrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $102.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 7 | $70.5K | 混合调味料、制备面食 |
| Junten Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $31.9K | 卫生用品、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 纤维素卫生纸卷 | ANBER INC | 日本 | $139 |
| 2023-10-10 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $335 |
| 2023-10-10 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $438 |
| 2023-10-10 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $318 |
| 2023-10-09 | 氨基酸及酯类 | ANBER INC | 日本 | $953 |
| 2023-10-09 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $1.0K |
| 2023-10-09 | 其他果仁制品 | ANBER INC | 日本 | $396 |
| 2023-10-09 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $56 |
| 2023-10-09 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $175 |
| 2023-10-09 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $344 |