Ta Ha Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Ta Ha

23
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.9K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $727 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $727 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303092673
企查查编码QVNSUEM21N
成立日期2003-10-28
联系地址12 Đường 1, Khu Nhà ở Lilama 45.1, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ta Ha
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Đường 1 Khu Nhà ở Lilama 45.1 KP.6 P.Trường Thọ, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán văn hoá phẩm, văn phòng phẩm, túi xách, băng đĩa nhạc, hàng lưu niệm, máy tính các loại, trang thiết bị văn phòng .bổ sung: Mua bán hóa mỹ phẩm, đồ gia dụng, đồ dùng cá nhân (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, bán buôn dược phẩm), đồ chơi ( trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội). Xây dựng dân dụng, công nghiệp.Bổ sung: Mua bán: lương thực, thực phẩm chế biến (doanh nghiệp thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ban hành ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ban hành ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân thành phố về việc phê duyệt quy họach kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh), bánh kẹo, nước giải khát, rượu bia ( không kinh doanh dịch vụ ăn uống), quần áo, giày dép, mũ, dụng cụ thể dục thể thao ( trừ súng đạn thể thao), hàng điện, điện tử
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
847990功能机器零件
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
530500植物纺织纤维
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$62.3K
印度4$16.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roter (Shanghai) M&E Equipment Co., Ltd.中国1$16.8K工业热交换器
Akshaya Chemicals印度2$13.2K硫酸镁、植物纺织纤维
Jingjiang Kangmei Air Treatment Equipment Co., Ltd.中国1$9.7K其他功能机器、功能机器零件
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国3$9.6K工业热交换器、制冷设备零件
BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港3$6.4K其他塑料制品、其他铝制品
Shenzhen Hodream Equipment Co., Ltd.中国1$5.4K工业热交换器、功能机器零件
Puresci Environment Technology Ltd.新加坡2$3.9K功能机器零件
Changzhou Aidear Refrigeration Technology Co., Ltd.中国3$3.1K工业热交换器、铝管
Desiccant Rotors International Private Ltd.印度2$3.0K工业热交换器、温控处理零件
Jiangsu Juesheng Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国2$1.3K泵及压缩机零件、钢铁卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-02其他功能机器ZHEJIANG KECHENG ELECTRIC CO LTD中国$765
2024-11-15其他塑料制品BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$7
2024-11-15其他塑料制品BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$12
2024-11-15铝制结构体及部件BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$90
2024-11-15泵及压缩机零件BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$100
2024-11-15泵及压缩机零件BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$196
2024-11-13泵及压缩机零件JIANGSU JUESHENG MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2024-11-12工业热交换器CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD中国$2.2K
2024-07-16功能机器零件PURESCI ENVIRONMENT TECHNOLOGY LTD.中国$3.2K
2024-06-12泵及压缩机零件JIANGSU JUESHENG MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$174

相关企业 · 同类产品

Ta Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →