Ta Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Ta Ha
23
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303092673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUEM21N |
| 成立日期 | 2003-10-28 |
| 联系地址 | 12 Đường 1, Khu Nhà ở Lilama 45.1, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ta Ha |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 1 Khu Nhà ở Lilama 45.1 KP.6 P.Trường Thọ, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán văn hoá phẩm, văn phòng phẩm, túi xách, băng đĩa nhạc, hàng lưu niệm, máy tính các loại, trang thiết bị văn phòng .bổ sung: Mua bán hóa mỹ phẩm, đồ gia dụng, đồ dùng cá nhân (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, bán buôn dược phẩm), đồ chơi ( trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội). Xây dựng dân dụng, công nghiệp.Bổ sung: Mua bán: lương thực, thực phẩm chế biến (doanh nghiệp thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ban hành ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ban hành ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân thành phố về việc phê duyệt quy họach kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh), bánh kẹo, nước giải khát, rượu bia ( không kinh doanh dịch vụ ăn uống), quần áo, giày dép, mũ, dụng cụ thể dục thể thao ( trừ súng đạn thể thao), hàng điện, điện tử |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $62.3K |
| 印度 | 4 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roter (Shanghai) M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 工业热交换器 |
| Akshaya Chemicals | 印度 | 2 | $13.2K | 硫酸镁、植物纺织纤维 |
| Jingjiang Kangmei Air Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 3 | $6.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Shenzhen Hodream Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 工业热交换器、功能机器零件 |
| Puresci Environment Technology Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 功能机器零件 |
| Changzhou Aidear Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 工业热交换器、铝管 |
| Desiccant Rotors International Private Ltd. | 印度 | 2 | $3.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Jiangsu Juesheng Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 泵及压缩机零件、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他功能机器 | ZHEJIANG KECHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $765 |
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $7 |
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $12 |
| 2024-11-15 | 铝制结构体及部件 | BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $90 |
| 2024-11-15 | 泵及压缩机零件 | BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-15 | 泵及压缩机零件 | BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $196 |
| 2024-11-13 | 泵及压缩机零件 | JIANGSU JUESHENG MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-11-12 | 工业热交换器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-16 | 功能机器零件 | PURESCI ENVIRONMENT TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-12 | 泵及压缩机零件 | JIANGSU JUESHENG MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174 |