Hong Nhung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hồng Nhung
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$928.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100742348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF2DWS4 |
| 成立日期 | 2008-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Diêu Trì, Thị Trấn Diêu Trì, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG NHUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Diêu Trì, Xã Tuy Phước, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84562228436 |
| 邮箱 | ctyhongnhung@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0563833566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $546.8K |
| 老挝 | 4 | $382.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Bidina Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $290.0K | 氮磷钾肥料、其他塑料制品 |
| Thanh Thanh Cong Agricultural Development Joint Stock Company | 越南 | 1 | $267.5K | 氮磷钾肥料 |
| e5e5c83de933bda1c9a5662e7fb0c276 | 2 | $254.1K | ||
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $91.9K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 其他杂环化合物、动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 氮磷钾肥料 | CONG TY CO PHAN PHAT TRIEN NONG NGHIEP THANH THANH CONG | 越南 | $267.5K |
| 2025-03-12 | 其他磷肥 | TTC ATTAPEU SUGAR CANE SOLE CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2024-06-20 | 氮磷钾肥料 | Lao Bidina Co., Ltd. | 老挝 | $100.1K |
| 2024-06-10 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH LAO BIDINA | 越南 | $138.8K |
| 2023-05-23 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH LAO BIDINA | 越南 | $115.3K |
| 2023-05-09 | 氮磷钾肥料 | Lao Bidina Co., Ltd. | 老挝 | $95.0K |
| 2023-04-27 | 氮磷钾肥料 | Lao Bidina Co., Ltd. | 老挝 | $94.9K |
| 2023-04-05 | 硫酸铵肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $17.0K |
| 2023-04-05 | 尿素肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $74.9K |