Janice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 898 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JANICE

174
进口笔数
898
出口笔数
$5.41M
进口金额
$14.06M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
28
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $733.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-10进口 $292.3K · 4 笔出口 $313.6K · 11 笔2023-11进口 $111.6K · 5 笔出口 $233.6K · 11 笔2023-12进口 $109.1K · 3 笔出口 $177.5K · 8 笔2024-01进口 $166.3K · 6 笔出口 $530.8K · 18 笔2024-02进口 $81.3K · 3 笔出口 $268.9K · 12 笔2024-03进口 $120.8K · 5 笔出口 $392.3K · 32 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $341.6K · 26 笔2024-05进口 $140.8K · 4 笔出口 $371.4K · 36 笔2024-06进口 $139.6K · 4 笔出口 $330.4K · 27 笔2024-07进口 $205.8K · 7 笔出口 $420.4K · 23 笔2024-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $401.5K · 21 笔2024-09进口 $96.2K · 4 笔出口 $264.1K · 14 笔2024-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $293.1K · 21 笔2024-11进口 $127.7K · 4 笔出口 $341.0K · 14 笔2024-12进口 $99.0K · 4 笔出口 $310.1K · 18 笔2025-01进口 $102.3K · 5 笔出口 $431.7K · 25 笔2025-02进口 $110.3K · 5 笔出口 $376.4K · 25 笔2025-03进口 $112.1K · 3 笔出口 $353.1K · 32 笔2025-04进口 $137.2K · 5 笔出口 $221.4K · 21 笔2025-05进口 $125.2K · 3 笔出口 $402.6K · 22 笔2025-06进口 $90.5K · 4 笔出口 $267.4K · 17 笔2025-07进口 $75.1K · 3 笔出口 $157.7K · 16 笔2025-08进口 $56.0K · 2 笔出口 $180.2K · 13 笔2025-09进口 $140.8K · 5 笔出口 $459.3K · 29 笔2025-10进口 $112.4K · 2 笔出口 $358.0K · 21 笔2025-11进口 $176.9K · 7 笔出口 $363.7K · 24 笔2025-12进口 $98.9K · 4 笔出口 $292.2K · 21 笔2026-01进口 $293.9K · 10 笔出口 $733.0K · 70 笔2026-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $389.8K · 33 笔2026-03进口 $149.8K · 4 笔出口 $535.7K · 38 笔2026-04进口 $299.7K · 4 笔出口 $411.4K · 28 笔2026-05进口 $128.7K · 6 笔出口 $378.1K · 30 笔2026-06进口 $172.3K · 7 笔出口 $483.0K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-10进口 $292.3K · 4 笔出口 $313.6K · 11 笔2023-11进口 $111.6K · 5 笔出口 $233.6K · 11 笔2023-12进口 $109.1K · 3 笔出口 $177.5K · 8 笔2024-01进口 $166.3K · 6 笔出口 $530.8K · 18 笔2024-02进口 $81.3K · 3 笔出口 $268.9K · 12 笔2024-03进口 $120.8K · 5 笔出口 $392.3K · 32 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $341.6K · 26 笔2024-05进口 $140.8K · 4 笔出口 $371.4K · 36 笔2024-06进口 $139.6K · 4 笔出口 $330.4K · 27 笔2024-07进口 $205.8K · 7 笔出口 $420.4K · 23 笔2024-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $401.5K · 21 笔2024-09进口 $96.2K · 4 笔出口 $264.1K · 14 笔2024-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $293.1K · 21 笔2024-11进口 $127.7K · 4 笔出口 $341.0K · 14 笔2024-12进口 $99.0K · 4 笔出口 $310.1K · 18 笔2025-01进口 $102.3K · 5 笔出口 $431.7K · 25 笔2025-02进口 $110.3K · 5 笔出口 $376.4K · 25 笔2025-03进口 $112.1K · 3 笔出口 $353.1K · 32 笔2025-04进口 $137.2K · 5 笔出口 $221.4K · 21 笔2025-05进口 $125.2K · 3 笔出口 $402.6K · 22 笔2025-06进口 $90.5K · 4 笔出口 $267.4K · 17 笔2025-07进口 $75.1K · 3 笔出口 $157.7K · 16 笔2025-08进口 $56.0K · 2 笔出口 $180.2K · 13 笔2025-09进口 $140.8K · 5 笔出口 $459.3K · 29 笔2025-10进口 $112.4K · 2 笔出口 $358.0K · 21 笔2025-11进口 $176.9K · 7 笔出口 $363.7K · 24 笔2025-12进口 $98.9K · 4 笔出口 $292.2K · 21 笔2026-01进口 $293.9K · 10 笔出口 $733.0K · 70 笔2026-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $389.8K · 33 笔2026-03进口 $149.8K · 4 笔出口 $535.7K · 38 笔2026-04进口 $299.7K · 4 笔出口 $411.4K · 28 笔2026-05进口 $128.7K · 6 笔出口 $378.1K · 30 笔2026-06进口 $172.3K · 7 笔出口 $483.0K · 45 笔

工商档案

企业注册号3600654874
企查查编码QVNNT9RKXX
成立日期2003-10-24
联系地址Số 4, đường 9A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JANICE
企业英文名称JANICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842513859655
传真02513956638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
540761聚酯长丝织物
600410弹性针织布
960610扣件及零件
600192人造纤维绒布
540752染色聚酯布
960719其他拉链
520812棉平纹布
600490弹性针织布
845221工业自动缝纫机

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
940440床上被子
630210针织床品
560311轻质无纺布
630140合成纤维毯
630790其他纺织制品
56039225-70克非织造布
560394重型无纺布
630130棉毯
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾84$2.66M
中国75$2.58M
泰国9$165.8K
越南6$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$6.35M
日本294$3.96M
马来西亚69$1.10M
菲律宾85$821.1K
中国台湾44$737.7K
泰国58$539.3K
印度尼西亚36$444.7K
印度7$48.4K
韩国25$47.8K
美国2$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHAO CHI ENTERPRISE CO LTD中国台湾66$2.63M聚酯短纤
Nantong Yu Run International Trade Co., Ltd.中国18$776.7K聚酯长丝织物、印花聚酯布
Shaoxing Pizey Knitting Textile Co., Ltd.中国21$482.1K弹性针织布、人造纤维绒布
Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd.中国5$281.9K塑料纽扣、印刷标签
Shanghai Polytex Co., Ltd.中国5$183.2K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Huzhou Lvmeng Textile Sci-Tech Co., Ltd.中国5$137.5K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Teijin Frontier Co., Ltd.日本6$105.0K印刷标签、其他拉链
Suzhou Makeit Technology Co., Ltd.中国3$83.1K聚酯短纤、其他服装配件
DYI ER KANG ENTERPRISE CO LTD中国台湾16$24.8K扣件及零件、塑料纽扣
CTY Day Khoa Keo Keen Ching越南4$3.4K其他拉链

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Co., Ltd.越南171$5.65M其他寝具、其他纺织制品
Nitori Co., Ltd.日本294$3.96M卧室木家具、木制厨房家具
NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚122$1.41M软垫木座椅、其他寝具
Nitori Taiwan Co., Ltd.越南96$1.11M木制厨房家具、木制家具零件
Nitori Philippines Inc.菲律宾85$821.1K其他寝具、软垫木座椅
Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国61$557.4K其他寝具、软垫木座椅
PT Nitori Trading Indonesia Plaza Sentral (Annexe Building)印度尼西亚23$240.9K其他寝具、床上被子
PT NITORI TRADING INDONESIA印度尼西亚7$111.6K软垫木座椅、其他寝具
Nitori India Private Ltd.印度7$48.4K其他寝具、木制家具零件
Nitori Korea Co., Ltd.韩国25$47.8K其他寝具、床上被子

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27弹性针织布Shaoxing Pizey Knitting Textile Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-27弹性针织布Shaoxing Pizey Knitting Textile Co., Ltd.中国$20.0K
2026-06-25聚酯短纤Suzhou Makeit Technology Co., Ltd.中国$26.0K
2026-06-25聚酯短纤Suzhou Makeit Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-23聚酯短纤Shanghai Polytex Co., Ltd.中国$6.8K
2026-06-23聚酯短纤Shanghai Polytex Co., Ltd.中国$23.1K
2026-06-23印刷标签Nilorn East Asia Ltd.中国$129
2026-06-23机织标签Nilorn East Asia Ltd.中国$105
2026-06-17聚酯短纤Shanghai Polytex Co., Ltd.中国$21.5K
2026-06-17聚酯短纤Shanghai Polytex Co., Ltd.中国$8.1K

出口(共 898)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30针织床品NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.4K
2026-06-30针织床品NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.1K
2026-06-30其他寝具NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$208
2026-06-30针织床品Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-06-30针织床品NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.1K
2026-06-30其他寝具NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$912
2026-06-30针织床品NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.4K
2026-06-30针织床品NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.1K
2026-06-30针织床品Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-06-30针织床品NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Janice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →