Janice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 898 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JANICE
174
进口笔数
898
出口笔数
$5.41M
进口金额
$14.06M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
28
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600654874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT9RKXX |
| 成立日期 | 2003-10-24 |
| 联系地址 | Số 4, đường 9A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JANICE |
| 企业英文名称 | JANICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842513859655 |
| 传真 | 02513956638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 940440 | 床上被子 |
| 630210 | 针织床品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 630130 | 棉毯 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 84 | $2.66M |
| 中国 | 75 | $2.58M |
| 泰国 | 9 | $165.8K |
| 越南 | 6 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $6.35M |
| 日本 | 294 | $3.96M |
| 马来西亚 | 69 | $1.10M |
| 菲律宾 | 85 | $821.1K |
| 中国台湾 | 44 | $737.7K |
| 泰国 | 58 | $539.3K |
| 印度尼西亚 | 36 | $444.7K |
| 印度 | 7 | $48.4K |
| 韩国 | 25 | $47.8K |
| 美国 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAO CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 66 | $2.63M | 聚酯短纤 |
| Nantong Yu Run International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $776.7K | 聚酯长丝织物、印花聚酯布 |
| Shaoxing Pizey Knitting Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $482.1K | 弹性针织布、人造纤维绒布 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $281.9K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Shanghai Polytex Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.2K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Huzhou Lvmeng Textile Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.5K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 6 | $105.0K | 印刷标签、其他拉链 |
| Suzhou Makeit Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.1K | 聚酯短纤、其他服装配件 |
| DYI ER KANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $24.8K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| CTY Day Khoa Keo Keen Ching | 越南 | 4 | $3.4K | 其他拉链 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 171 | $5.65M | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 294 | $3.96M | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 122 | $1.41M | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Nitori Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.11M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Nitori Philippines Inc. | 菲律宾 | 85 | $821.1K | 其他寝具、软垫木座椅 |
| Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 61 | $557.4K | 其他寝具、软垫木座椅 |
| PT Nitori Trading Indonesia Plaza Sentral (Annexe Building) | 印度尼西亚 | 23 | $240.9K | 其他寝具、床上被子 |
| PT NITORI TRADING INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $111.6K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Nitori India Private Ltd. | 印度 | 7 | $48.4K | 其他寝具、木制家具零件 |
| Nitori Korea Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $47.8K | 其他寝具、床上被子 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 弹性针织布 | Shaoxing Pizey Knitting Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-27 | 弹性针织布 | Shaoxing Pizey Knitting Textile Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-06-25 | 聚酯短纤 | Suzhou Makeit Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-06-25 | 聚酯短纤 | Suzhou Makeit Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-23 | 聚酯短纤 | Shanghai Polytex Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-23 | 聚酯短纤 | Shanghai Polytex Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-06-23 | 印刷标签 | Nilorn East Asia Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-06-23 | 机织标签 | Nilorn East Asia Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-06-17 | 聚酯短纤 | Shanghai Polytex Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-06-17 | 聚酯短纤 | Shanghai Polytex Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
出口(共 898)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 针织床品 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 针织床品 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $208 |
| 2026-06-30 | 针织床品 | Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 针织床品 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $912 |
| 2026-06-30 | 针织床品 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 针织床品 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 针织床品 | Nitori Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 针织床品 | NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |