Hanoi Handicraft Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MâY TRE Hà NộI
15
进口笔数
72
出口笔数
$1.8K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108958084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKC924C |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Thôn Yên Kiện, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÂY TRE HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Kiện, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $833 |
| 印度尼西亚 | 3 | $826 |
| 中国香港 | 2 | $129 |
| 中国 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $432.5K |
| 德国 | 20 | $217.5K |
| 英国 | 8 | $123.5K |
| 法国 | 8 | $111.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $38.9K |
| 日本 | 3 | $38.7K |
| 西班牙 | 2 | $16.1K |
| 越南 | 2 | $14.9K |
| 比利时 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6464ad224ded270de00e9c4e6d091e67 | 3 | $826 | ||
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $661 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 2 | $129 | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $97 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 3 | $75 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recente Home & Garden Deco | 德国 | 20 | $217.5K | 藤编篮筐、其他纺织制品 |
| Baum Bros Imports, Inc. | 美国 | 4 | $165.4K | 塑料家用制品、植物纤维制品 |
| Tendance | 法国 | 6 | $107.4K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 5 | $92.3K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Searchlight Electric Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $74.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Serena & Lily | 美国 | 5 | $62.0K | 棉制装饰品、非棉装饰品 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 4 | $60.7K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| Honey Can Do International Llc | 美国 | 4 | $52.1K | 其他钢铁家用品、其他座椅 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.7K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Explore Nook Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $24.7K | 玩具模型、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | PT TOTUM DIBA | 印度尼西亚 | $275 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | PT TOTUM DIBA | 印度尼西亚 | $275 |
| 2026-01-22 | 其他铜制品 | PT TOTUM DIBA | 印度尼西亚 | $138 |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $121 |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $52 |
| 2025-10-07 | 金属标牌 | PT TOTUM DIBA | 印度尼西亚 | $138 |
| 2025-10-01 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $93 |
| 2025-09-24 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $35 |
| 2025-08-22 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $170 |
| 2025-08-18 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $910 |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | SERENA & LILY | 美国 | $349 |