Hanoi Handicraft Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MâY TRE Hà NộI

15
进口笔数
72
出口笔数
$1.8K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-05进口 $250 · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-08进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $231 · 2 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-12进口 $173 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-01进口 $138 · 1 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-04进口 $550 · 1 笔出口 $51.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-05进口 $250 · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-08进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $231 · 2 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-12进口 $173 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-01进口 $138 · 1 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-04进口 $550 · 1 笔出口 $51.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108958084
企查查编码QVNJKC924C
成立日期2019-10-24
联系地址Thôn Yên Kiện, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÂY TRE HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Kiện, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
741980其他铜制品
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
940370塑料家具
460290非植物编织品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$833
印度尼西亚3$826
中国香港2$129
中国1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$432.5K
德国20$217.5K
英国8$123.5K
法国8$111.9K
澳大利亚5$38.9K
日本3$38.7K
西班牙2$16.1K
越南2$14.9K
比利时1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
6464ad224ded270de00e9c4e6d091e673$826
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度4$661印刷标签、未印刷标签
Maximco孟加拉国2$129印刷标签、机织标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度2$97印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度3$75印刷标签、其他塑料制品
Fineline Technologies Ltd.中国1$54印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Recente Home & Garden Deco德国20$217.5K藤编篮筐、其他纺织制品
Baum Bros Imports, Inc.美国4$165.4K塑料家用制品、植物纤维制品
Tendance法国6$107.4K竹编篮筐、植物纤维制品
Ross Procurement Inc.美国5$92.3K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Searchlight Electric Ltd.澳大利亚6$74.8K竹编篮筐、藤编篮筐
Serena & Lily美国5$62.0K棉制装饰品、非棉装饰品
Ross Procurement, Inc.爱尔兰4$60.7K其他铝制品、植物纤维制品
Honey Can Do International Llc美国4$52.1K其他钢铁家用品、其他座椅
Komeri Co., Ltd.越南3$38.7K加工大理石制品、非针叶燃料木
Explore Nook Pty Ltd澳大利亚3$24.7K玩具模型、竹编篮筐

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他铜制品PT TOTUM DIBA印度尼西亚$275
2026-04-23其他铜制品PT TOTUM DIBA印度尼西亚$275
2026-01-22其他铜制品PT TOTUM DIBA印度尼西亚$138
2025-12-22印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$121
2025-12-22印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$52
2025-10-07金属标牌PT TOTUM DIBA印度尼西亚$138
2025-10-01印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$93
2025-09-24印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$35
2025-08-22印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$170
2025-08-18印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$15

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29藤编篮筐SERENA & LILY美国$1.7K
2026-04-29藤编篮筐SERENA & LILY美国$2.5K
2026-04-29藤编篮筐SERENA & LILY美国$3.0K
2026-04-29藤编篮筐SERENA & LILY美国$2.0K
2026-04-16藤编篮筐SERENA & LILY美国$3.0K
2026-04-16藤编篮筐SERENA & LILY美国$1.1K
2026-04-16藤编篮筐SERENA & LILY美国$2.2K
2026-04-16藤编篮筐SERENA & LILY美国$910
2026-04-16藤编篮筐SERENA & LILY美国$3.3K
2026-04-16藤编篮筐SERENA & LILY美国$349

相关企业 · 同类产品

Hanoi Handicraft Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →