LOCALMADE GARMENT LTD CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC LOCALMADE
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$25.0K
出口金额
—
最近进口
2023-09-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317612883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0UWVAW |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | 20/9 Nguyễn Bính, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC LOCALMADE |
| 企业英文名称 | LOCALMADE GARMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/9 Nguyễn Bính, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84343472323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $23.7K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE MARK CO LTD | 日本 | 10 | $23.8K | 皮革随身盒、皮革箱包容器 |
| The Mark Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他纺织长裤 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他纺织衬衫 | THE MARK CO LTD | 日本 | $606 |
| 2023-08-16 | 男式纺织裤 | THE MARK CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-08-16 | 其他纺织衬衫 | THE MARK CO LTD | 日本 | $594 |
| 2023-08-16 | 男式合成纤维夹克 | THE MARK CO LTD | 日本 | $653 |
| 2023-05-22 | 男式纺织裤 | THE MARK CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-05-05 | 其他纺织长裤 | THE MARK CO LTD | 日本 | $18 |
| 2023-05-05 | 其他纺织长裤 | THE MARK CO LTD | 日本 | $98 |
| 2023-05-05 | 女式化纤夹克 | THE MARK CO LTD | 日本 | $546 |
| 2023-05-05 | 其他纺织长裤 | THE MARK CO LTD | 日本 | $23 |
| 2023-04-25 | 女式化纤夹克 | THE MARK CO LTD | 日本 | $241 |