Evogym Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ EVOGYM
143
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316043948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEXMD4M |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 29/166 Nguyễn Văn Quá, Khu Phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EVOGYM |
| 企业英文名称 | EVOGYM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/166 Nguyễn Văn Quá, Khu Phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84377898773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $1.15M |
| 德国 | 1 | $13.4K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyfit Health Tech GmbH | 德国 | 29 | $631.4K | 体育器材 |
| Changtai Excellent Fitness Co., Ltd. | 中国 | 16 | $86.7K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Rizhao Multielement Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 10 | $71.4K | 体育器材 |
| Nantong Luch Fitness Co., Ltd. | 中国 | 14 | $57.3K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Booty Builder Larsen Spółka Komandytowa | 中国 | 6 | $36.3K | 体育器材、其他印刷品 |
| Shandong Lide Fitness Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Wanjia Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.6K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Ningbo New Noble Sport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.5K | 体育器材、电力控制板 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Nantong Jianzun Sports Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.2K | 体育器材、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 体育器材 | CHANGTAI EXCELLENT FITNESS CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-22 | 体育器材 | RIZHAO MULTIELEMENT SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $708 |