Ting Heng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,161 笔 · 主营 染色棉布>200克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đỉnh Hằng
110
进口笔数
1,161
出口笔数
$5.30M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100798930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAABM7EH |
| 成立日期 | 2007-10-24 |
| 联系地址 | Lô HA3, HA4, 01HA5, 02HA5, khu công nghiệp Xuyên Á, ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỈNH HẰNG |
| 企业英文名称 | TING-HENG CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô HA3, HA4, 01HA5, 02HA5 Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842723751796 |
| 邮箱 | customerservice@tht-textile.com.tw |
| 传真 | +842723751797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 580610 | 机织绒布 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 59 | $4.82M |
| 中国 | 27 | $407.7K |
| 越南 | 11 | $59.4K |
| 美国 | 2 | $12.4K |
| 德国 | 11 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 501 | $9.13M |
| 印度尼西亚 | 262 | $2.49M |
| 中国香港 | 185 | $699.9K |
| 萨摩亚 | 70 | $320.0K |
| 越南 | 20 | $250.5K |
| 印度 | 83 | $183.6K |
| 中国 | 18 | $72.4K |
| 伯利兹 | 11 | $59.2K |
| 塞舌尔 | 3 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Ing Co., Ltd. | 越南 | 66 | $4.86M | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、染色棉布>200克 |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $385.7K | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
| Dinh Hang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.1K | 染色棉布>200克、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.4K | 8451机器零件 |
| CLR Code Ltd. | 中国 | 7 | $4.4K | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| Hohenstein Laboratories | 德国 | 7 | $2.2K | 棉平纹布、染色棉布>200克 |
| Archroma Chemicals (China) Ltd., Guangzhou Branch | 中国 | 6 | $863 | 其他纺织制品、染色平纹棉布 |
| Muster Straub GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $707 | 其他纺织制品、纸样册 |
| Archrorma Chemicals (China) Ltd., Guangzhou Branch | 中国 | 2 | $483 | 其他纺织制品、棉平纹布 |
| Guangzhou Branch | 中国 | 2 | $186 | 其他纺织制品、其他服装配件 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ty Xuan Co. Ltd. | 中国台湾 | 163 | $2.24M | 加工牛马皮革、染色棉布>200克 |
| PT Selalu Cinta Indonesia | 印度尼西亚 | 81 | $1.06M | 其他针织布、其他纺织制品 |
| ORTHOLITE VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | 52 | $445.8K | 染色棉布>200克、染色平纹棉布 |
| PT Nikomas Gemilang | 印度尼西亚 | 39 | $412.0K | 聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片 |
| Shyang Hung Cheng Co., Ltd. | 萨摩亚 | 48 | $242.6K | 染色棉布>200克、染色平纹棉布 |
| Hai My Garment Factory Co., Ltd. | 中国香港 | 36 | $232.6K | 染色棉布>200克 |
| Glostar Indonesia | 印度尼西亚 | 33 | $155.1K | 聚氨酯纺织物、其他纺织制品 |
| Apache Footwear India Pvt. Ltd. | 印度 | 54 | $135.0K | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Can Sports Shoes Co., Ltd. | 越南 | 43 | $127.4K | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
| CROWN CHAMP TRADING LTD | 中国台湾 | 50 | $121.5K | 染色棉布>200克、染色平纹棉布 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业称重机30-5000公斤 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 洗漂染机 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 洗漂染机 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 工业称重机30-5000公斤 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 工业称重机30-5000公斤 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 工业称重机30-5000公斤 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | CHUNG ING CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-03-19 | 盐及氯化钠 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $320 |
| 2026-03-19 | 染色棉布>200克 | HOHENSTEIN LABORATORIES | 德国 | $326 |
出口(共 1,161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色平纹棉布 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 染色棉布>200克 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $65.7K |
| 2026-04-28 | 染色棉布>200克 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 染色平纹棉布 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $438 |
| 2026-04-28 | 染色平纹棉布 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $432 |
| 2026-04-28 | 染色棉布>200克 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 染色平纹棉布 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 染色棉布>200克 | YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $914 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | PT KMK Global Sports | 印度尼西亚 | $46 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | PT KMK Global Sports | 印度尼西亚 | $362 |