Ting Heng Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,262 笔 · 主营 染色棉布>200克

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đỉnh Hằng

112
进口笔数
1,262
出口笔数
$5.36M
进口金额
$14.32M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76 · 1 笔出口 $86.1K · 5 笔2023-11进口 $64.0K · 1 笔出口 $1.05M · 62 笔2023-12进口 $51.9K · 3 笔出口 $1.20M · 49 笔2024-01进口 $165.6K · 4 笔出口 $1.31M · 47 笔2024-02进口 $101.1K · 2 笔出口 $226.0K · 24 笔2024-03进口 $162.3K · 3 笔出口 $141.2K · 28 笔2024-04进口 $64.6K · 3 笔出口 $193.6K · 26 笔2024-05进口 $227.5K · 4 笔出口 $191.9K · 28 笔2024-06进口 $238.4K · 5 笔出口 $99.6K · 26 笔2024-07进口 $687 · 1 笔出口 $190.8K · 31 笔2024-08进口 $162.6K · 3 笔出口 $365.9K · 40 笔2024-09进口 $303.3K · 6 笔出口 $183.7K · 32 笔2024-10进口 $184.0K · 3 笔出口 $153.8K · 35 笔2024-11进口 $162.0K · 3 笔出口 $232.2K · 29 笔2024-12进口 $80.5K · 4 笔出口 $202.2K · 29 笔2025-01进口 $472 · 1 笔出口 $284.3K · 17 笔2025-02进口 $88.8K · 4 笔出口 $195.7K · 25 笔2025-03进口 $94.5K · 4 笔出口 $172.3K · 21 笔2025-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $114.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 17 笔2025-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $270.0K · 24 笔2025-08进口 $282 · 1 笔出口 $64.4K · 16 笔2025-09进口 $334 · 1 笔出口 $226.9K · 20 笔2025-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $125.3K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 10 笔2025-12进口 $331 · 1 笔出口 $90.9K · 20 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $126.3K · 17 笔2026-02进口 $106 · 1 笔出口 $347.4K · 24 笔2026-03进口 $646 · 2 笔出口 $200.3K · 23 笔2026-04进口 $99.0K · 1 笔出口 $311.6K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 18 笔2026-06进口 $54.2K · 2 笔出口 $169.5K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76 · 1 笔出口 $86.1K · 5 笔2023-11进口 $64.0K · 1 笔出口 $1.05M · 62 笔2023-12进口 $51.9K · 3 笔出口 $1.20M · 49 笔2024-01进口 $165.6K · 4 笔出口 $1.31M · 47 笔2024-02进口 $101.1K · 2 笔出口 $226.0K · 24 笔2024-03进口 $162.3K · 3 笔出口 $141.2K · 28 笔2024-04进口 $64.6K · 3 笔出口 $193.6K · 26 笔2024-05进口 $227.5K · 4 笔出口 $191.9K · 28 笔2024-06进口 $238.4K · 5 笔出口 $99.6K · 26 笔2024-07进口 $687 · 1 笔出口 $190.8K · 31 笔2024-08进口 $162.6K · 3 笔出口 $365.9K · 40 笔2024-09进口 $303.3K · 6 笔出口 $183.7K · 32 笔2024-10进口 $184.0K · 3 笔出口 $153.8K · 35 笔2024-11进口 $162.0K · 3 笔出口 $232.2K · 29 笔2024-12进口 $80.5K · 4 笔出口 $202.2K · 29 笔2025-01进口 $472 · 1 笔出口 $284.3K · 17 笔2025-02进口 $88.8K · 4 笔出口 $195.7K · 25 笔2025-03进口 $94.5K · 4 笔出口 $172.3K · 21 笔2025-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $114.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 17 笔2025-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $270.0K · 24 笔2025-08进口 $282 · 1 笔出口 $64.4K · 16 笔2025-09进口 $334 · 1 笔出口 $226.9K · 20 笔2025-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $125.3K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 10 笔2025-12进口 $331 · 1 笔出口 $90.9K · 20 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $126.3K · 17 笔2026-02进口 $106 · 1 笔出口 $347.4K · 24 笔2026-03进口 $646 · 2 笔出口 $200.3K · 23 笔2026-04进口 $99.0K · 1 笔出口 $311.6K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 18 笔2026-06进口 $54.2K · 2 笔出口 $169.5K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号1100798930
企查查编码QVNAABM7EH
成立日期2007-10-24
联系地址Lô HA3, HA4, 01HA5, 02HA5, khu công nghiệp Xuyên Á, ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỈNH HẰNG
企业英文名称TING-HENG CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址lô HA3, HA4, 01HA5, 02HA5 Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842723751796
邮箱customerservice@tht-textile.com.tw
传真+842723751797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,760亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
520831棉平纹布
630790其他纺织制品
520812棉平纹布
520912未漂白棉斜纹布
520931染色棉布>200克
845140洗漂染机
551519聚酯短纤机织物
8451908451机器零件
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
520931染色棉布>200克
520832染色平纹棉布
600690其他针织布
520833染色棉斜纹布
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
580610机织绒布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540769聚酯机织物
521031棉混纺布
521131染色棉混纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾59$4.82M
中国28$461.4K
越南12$59.9K
美国2$12.4K
德国11$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾503$9.13M
印度尼西亚335$3.32M
中国香港188$700.9K
越南29$404.8K
萨摩亚70$320.0K
印度88$191.6K
中国18$72.4K
伯利兹11$59.2K
塞舌尔3$10.0K
美国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Ing Co., Ltd.越南66$4.86M未漂白全棉平纹布>200g/m2、染色棉布>200克
Zhongshan Guangyu Imp & Exp Co., Ltd.中国5$385.7K钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料
Dinh Hang Co., Ltd.越南3$19.1K染色棉布>200克、染色合成针织布
CLR Code Ltd.中国7$4.4K其他纺织制品、其他印刷品
Hohenstein Laboratories德国7$2.2K棉平纹布、其他测量仪器
Archroma Chemicals (China) Ltd., Guangzhou Branch中国6$863其他纺织制品、染色棉针织布
Muster Straub GmbH & Co. KG德国4$707其他纺织制品、纸样册
Archrorma Chemicals (China) Ltd., Guangzhou Branch中国2$483其他纺织制品、棉平纹布
Archrorm Chemicals Guangzhou Branch中国2$273其他纺织制品、棉平纹布
Guangzhou Branch中国2$186其他纺织制品、其他服装配件

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ty Xuan Co. Ltd.中国台湾163$2.24M加工牛马皮革、染色棉布>200克
SELALU CINTA INDONESIA印度尼西亚98$1.45M加工牛马皮革、非泡沫塑料片
YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚39$1.15M鞋靴零件、染色合成经编织物
ORTHOLITE VIET NAM CO LTD中国台湾52$445.8K染色棉布>200克、染色平纹棉布
PT NIKOMAS GEMILANG印度尼西亚47$413.1K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
Shyang Hung Cheng Co., Ltd.萨摩亚48$242.6K染色棉布>200克、染色平纹棉布
Hai My Garment Factory Co., Ltd.中国香港38$233.5K染色棉布>200克
Apache Footwear India Pvt. Ltd.印度58$142.9K鞋靴零件、染色合成针织布
Can Sports Shoes Co., Ltd.越南43$127.4K染色合成针织布、橡胶塑料鞋件
CROWN CHAMP TRADING LTD中国台湾50$121.5K染色棉布>200克、染色平纹棉布

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16加工牛马皮革CTY TNHH PRIME ASIA-VN越南$579
2026-06-04洗漂染机Wuxi Yiyuan Machinery Co., Ltd.中国$53.7K
2026-04-23工业称重机30-5000公斤Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$18.7K
2026-04-23洗漂染机Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$8.8K
2026-04-23洗漂染机Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$8.8K
2026-04-23工业称重机30-5000公斤Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$13.2K
2026-04-23工业称重机30-5000公斤Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$18.7K
2026-04-23工业称重机30-5000公斤Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$13.2K
2026-04-22其他测量仪器Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$8.8K
2026-04-22其他测量仪器Chung Ing Co., Ltd.中国台湾$8.8K

出口(共 1,262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印花棉布>200克CROWN CHAMP TRADING LTD中国香港$125
2026-07-31染色棉布>200克YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$3.9K
2026-07-31染色棉布>200克YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$26.9K
2026-07-31染色棉布>200克YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$814
2026-07-31染色棉布>200克YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-07-31染色棉布>200克YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$35.1K
2026-07-31染色平纹棉布YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$3.6K
2026-07-31染色平纹棉布YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$3.7K
2026-07-31染色棉布>200克YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$10.3K
2026-07-31染色棉布>200克YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$8.1K

相关企业 · 同类产品

Ting Heng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →