An Yen Home Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 合成纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN YêN HOME
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$132.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801418863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPNXCX8 |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | 66 Thôn Đạ Tro, Xã Đạ Nhim, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN YÊN HOME |
| 企业英文名称 | AN YEN HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Thôn Đạ Tro, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84976836036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 突尼斯 | 13 | $109.8K |
| 中国 | 1 | $18.8K |
| 法国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LASOIE SARL | 突尼斯 | 13 | $109.8K | 山羊加工皮革、合成纤维绳 |
| LASOIE SARL | 中国 | 1 | $18.8K | 合成纤维绳 |
| Lasoie Sarl | 法国 | 1 | $4.3K | 合成纤维绳 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $18.9K |
| 2026-02-07 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $839 |
| 2025-12-01 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $839 |
| 2025-07-22 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $15.1K |
| 2025-01-22 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $18.9K |
| 2025-01-22 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $1.8K |
| 2024-11-26 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-26 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 中国 | $17.0K |
| 2024-11-01 | 合成纤维绳 | LASOIE SARL | 突尼斯 | $5.3K |