Minh Quan Fashion Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THờI TRANG MINH QUâN
5
进口笔数
1
出口笔数
$70.8K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-10-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317190568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B5R7DC |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | 245/35-37-39 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỜI TRANG MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN FASHION PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 245/35-37-39 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905900139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610130 | 男式针织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $70.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Wan Sha Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.0K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| Zhejiang Wanshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 纺织处理机械、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNSCO | 韩国 | 1 | $1.7K | 男式针织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ZHEJIANG WANSHANG TECHNOLOGY | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ZHEJIANG WANSHANG TECHNOLOGY | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | ZHEJIANG WANSHANG TECHNOLOGY | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-29 | 染色聚酯布 | SHAOXING WAN SHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-29 | 染色聚酯布 | SHAOXING WAN SHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-29 | 染色聚酯布 | SHAOXING WAN SHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-29 | 弹性针织布 | SHAOXING WAN SHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $991 |
| 2025-11-29 | 弹性针织布 | SHAOXING WAN SHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-29 | 染色聚酯布 | SHAOXING WAN SHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-29 | 弹性针织布 | SHAOXING WAN SHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 男式针织大衣 | UNSCO | 韩国 | $1.7K |